Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL REBEL 500
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-caution-label-rebel-500--EPCNNDOV0000522
Danh sách phụ tùng (21)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 87125GB0900 |
Tem sản phẩm 87125-GB0-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87125KZZG40 |
Tem sản xuất 87125-KZZ-G40 HONDA CB 500, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87505MKGD50 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKG-D50 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 87505MKGN50 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKGN50) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 87505MKGK80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKGK80) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 87505MKGM80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKGM80) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87509GFMK00 |
(chưa có dữ liệu — 87509GFMK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87509KWWA40 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87512MKGD80 |
(chưa có dữ liệu — 87512MKGD80) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87512MKGD90 |
(chưa có dữ liệu — 87512MKGD90) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87560KTT950 |
(chưa có dữ liệu — 87560KTT950) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87560MGPF01 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87505MKGH80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKGH80) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87560MGE680 |
(chưa có dữ liệu — 87560MGE680) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87562MGE680 |
(chưa có dữ liệu — 87562MGE680) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87593MKAS80 |
(chưa có dữ liệu — 87593MKAS80) | 1 | Đang cập nhật |