Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-64-caution-label-gold-wing-2021-gl1800m-gl1800dm-gl1800dam-gl1800bm-gl1800bm--EPCNNDOV0000817
Danh sách phụ tùng (49)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 42765MCAR30 |
(chưa có dữ liệu — 42765MCAR30) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 42765MKCK20 |
(chưa có dữ liệu — 42765MKCK20) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 42765MKCT20 |
(chưa có dữ liệu — 42765MKCT20) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 42765MKCEC0 |
Tem TPMS 42765-MKC-EC0 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 77871MCAK00 |
(chưa có dữ liệu — 77871MCAK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 77871MCA940 |
(chưa có dữ liệu — 77871MCA940) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 77871MCAG71 |
Tem cảnh báo túi khí 77871-MCA-G71 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 77872MCAK00 |
(chưa có dữ liệu — 77872MCAK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 77872MCA940 |
(chưa có dữ liệu — 77872MCA940) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 77872MCAG71 |
Tem cảnh báo túi khí 77872-MCA-G71 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 81220KTWA60 |
Tem giới hạn trọng lượng 81220-KTW-A60 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87509KWWA40 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87125MKADJ0 |
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87505MKCEC0 |
Tem thông số lốp 87505-MKC-EC0 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87505MKCK20 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKCK20) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87505MKCSA0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKCSA0) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87505MKCT20 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKCT20) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87512MKCEC0 |
(chưa có dữ liệu — 87512MKCEC0) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87512MKCED0 |
LABEL 87512-MKC-ED0 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87512MKCEE0 |
(chưa có dữ liệu — 87512MKCEE0) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87520MCAG61 |
Tem giới hạn tải trọng (9.0) 87520-MCA-G61 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 87520MZ3310 |
(chưa có dữ liệu — 87520MZ3310) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 87520MCAK00 |
(chưa có dữ liệu — 87520MCAK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 87520MGSH70 |
(chưa có dữ liệu — 87520MGSH70) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 87521MCAG60 |
Tem túi yên 87521-MCA-G60 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 87521MZ3310 |
(chưa có dữ liệu — 87521MZ3310) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 87521MCAK00 |
(chưa có dữ liệu — 87521MCAK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 87523MCAG61 |
Tem giới hạn tải trọng (2.0) 87523-MCA-G61 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 87523MZ3310 |
(chưa có dữ liệu — 87523MZ3310) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 87523MCAK00 |
(chưa có dữ liệu — 87523MCAK00) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 87523MCJA00 |
(chưa có dữ liệu — 87523MCJA00) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 87541MKCK20 |
(chưa có dữ liệu — 87541MKCK20) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 87541MKCT20 |
(chưa có dữ liệu — 87541MKCT20) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 87541MFL750 |
(chưa có dữ liệu — 87541MFL750) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 87541MJPG50 |
Tem nắp dầu 87541-MJP-G50 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 87541MKCA00 |
Tem nắp dầu 87541-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 87541MJPG50 |
Tem nắp dầu 87541-MJP-G50 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 87560KVB860 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-860 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 87560KVB900 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 87560MKC600 |
Tem hướng dẫn 87560-MKC-600 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 87560MZ0611 |
(chưa có dữ liệu — 87560MZ0611) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 87586GF8640 |
(chưa có dữ liệu — 87586GF8640) | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 87586MJND10 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MJN-D10 HONDA CB 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 87586MKCN00 |
(chưa có dữ liệu — 87586MKCN00) | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 87700KVG901 |
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-901 HONDA CB 150 | 1 | Đang cập nhật |