Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-9 STEERING STEM CB500X (CB400XAK - CB500XK - CB500XAK - CB500XAL)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-steering-stem-cb500x-cb400xak-cb500xk-cb500xak-cb500xal--EPCNNDOV0000433
Danh sách phụ tùng (10)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 53213MB4771 |
Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 53214371010 |
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 53219MKPJ80 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MKP-J80 HONDA CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 53220K87A00 |
Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 90102MFGD00 |
(chưa có dữ liệu — 90102MFGD00) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 90104MGZJ00 |
Bu lông 10x40 90104-MGZ-J00 HONDA CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 90302425830 |
Đai ốc cổ lái B 90302-425-830 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 90506425830 |
Vòng đệm 90506-425-830 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 91015KT8005 |
Vòng bi 91015-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 91016KT8005 |
Vòng bi 91016-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |