Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F01 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000198
Danh sách phụ tùng (20)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 33100M9R0000 |
(chưa có dữ liệu — 33100M9R0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 33180M9N0000 |
(chưa có dữ liệu — 33180M9N0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 33400M9B0004 |
(chưa có dữ liệu — 33400M9B0004) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 33406M9T0000 |
(chưa có dữ liệu — 33406M9T0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 33402M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 33402M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 33404M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 33404M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 33450M9B0004 |
(chưa có dữ liệu — 33450M9B0004) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 33452M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 33452M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 33454M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 33454M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 33905M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 33905M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 34901M9N0001 |
(chưa có dữ liệu — 34901M9N0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 34906M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 34906M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 34908M9Q0000 |
Bóng Đèn Đồng Hồ Tốc Độ 12V3.4W 34908-M9Q-0000 SYM M9N | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 53201H4A8000 |
Đề Can Nắp Tay Lái Trước 53201-H4A-8000 SYM M9N | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 53205M918000 |
(chưa có dữ liệu — 53205M918000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 9390134320 |
Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 938910505007 |
Vít 5*50 93891-05050-07 SYM M9T | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9390132320 |
Vít 5x10 93901-32320 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 9390334380 |
Vít tự ren 4x12 93903-34380 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9390335280 |
Vít tự ren 5x12 93903-35280 HONDA WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |