Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F02 CABLE - HANDLE LEVER SYM SHARK-170
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f02-cable-handle-lever-sym-shark-170--EPCSYMDOV0000990
Danh sách phụ tùng (32)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17910VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17910VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 32106KBN900 |
(chưa có dữ liệu — 32106KBN900) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 43100VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 43100VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 43125VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 43125VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 43126VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 43126VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 43500VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 43500VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 4500AVVC010 |
(chưa có dữ liệu — 4500AVVC010) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 45100VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 45100VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 45125VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 45125VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 45126VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 45126VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 45451N02000 |
(chưa có dữ liệu — 45451N02000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 45500VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 45500VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 46300VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 46300VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 53100VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 53100VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 53105H6T000 |
(chưa có dữ liệu — 53105H6T000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 53106H6T000 |
(chưa có dữ liệu — 53106H6T000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 53125M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 53125M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 53140VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53140VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 53166HLL000 |
(chưa có dữ liệu — 53166HLL000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 53167H09900 |
(chưa có dữ liệu — 53167H09900) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 53168H09000 |
(chưa có dữ liệu — 53168H09000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 53175VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 53175VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 53178VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 53178VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 88110VT3000 |
(chưa có dữ liệu — 88110VT3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 88120VT3000 |
(chưa có dữ liệu — 88120VT3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90106H21900 |
(chưa có dữ liệu — 90106H21900) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90106VT3000 |
(chưa có dữ liệu — 90106VT3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90106VWD000 |
(chưa có dữ liệu — 90106VWD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9390335220 |
Vít tự ren 5x12 93903-35220 HONDA VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 93500050220A |
Vít 5x22 93500-050-220A HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9405010080 |
Đai ốc 10MM 94050-10080 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9670006012 |
(chưa có dữ liệu — 9670006012) | 1 | Đang cập nhật |