Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F03 CABLE-HANDLE LEVER SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f03-cable-handle-lever-sym-attila--EPCSYMDOV0000219
Danh sách phụ tùng (32)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17910VT10000 |
Dây Ga 17910-VT1-0000 SYM VT1 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 43450M920006 |
(chưa có dữ liệu — 43450M920006) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 43472H3A0001 |
(chưa có dữ liệu — 43472H3A0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 45450M920005 |
(chưa có dữ liệu — 45450M920005) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 4550AM9T0001 |
(chưa có dữ liệu — 4550AM9T0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 45517M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 45517M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 53102M3G0001 |
(chưa có dữ liệu — 53102M3G0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 53103M3G0001 |
(chưa có dữ liệu — 53103M3G0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 53104M3B0001 |
(chưa có dữ liệu — 53104M3B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 53105M3G0000 |
Đối Trọng Tay Lái Phải 53105-M3G-0000 SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 53106M3G0000 |
Đối Trọng Tay Lái Trái 53106-M3G-0000 SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 53108N020001 |
Đai ốc Đặc Biệt 53108-N02-0001 SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 53140VT10001 |
Tay Nắm Bên Phải 53140-VT1-0001 SYM VT1 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 53166M3C0000 |
Tay Nắm Bên Trái 53166-M3C-0000 SYM M3C | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 53167H090001 |
(chưa có dữ liệu — 53167H090001) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 53168H090001 |
Bát Đỡ ổ Ga 53168-H09-0001 SYM VR3 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 53175M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 53175M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 53175H5K0001 |
Tay Phanh Bên Phải 53175-H5K-0001 SYM H5K | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 53178M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 53178M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 88110M9T0001 |
Kính Chiếu Hậu Phải 88110-M9T-0001 SYM M9T | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 88120M9T0001 |
Kính Chiếu Hậu Trái 88120-M9T-0001 SYM M9T | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 90106H219000 |
Bulon 8x35 90106-H21-9000 SYM KAU | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90115M9Q0000 |
Bulon Chốt Tay Thắng 90115-M9Q-0000 SYM VR3 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 93500050220A |
Vít 5x22 93500-050-220A HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 93700060600B |
(chưa có dữ liệu — 93700060600B) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 93700060650B |
(chưa có dữ liệu — 93700060650B) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 94001050700S |
Đai ốc 5mm 94001-050-700S HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9501532001 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9501542000 |
Ốc B điều chỉnh phanh 95015-42000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 957010602208 |
Bu-lông đầu gờ 6x22 95701-060-2208 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 45126M9P0001 |
Bộ Ống Dầu Thắng Trước 45126-M9P-0001 SYM M9T | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 45105H7C0000 |
(chưa có dữ liệu — 45105H7C0000) | 1 | Đang cập nhật |