Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F03 MAIN PIPE COVER SYM Fra VE5,6
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f03-main-pipe-cover-sym-fra-ve56--EPCSYMDOV0000792
Danh sách phụ tùng (25)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 64101VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64101VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 9390334320 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 64304VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64304VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 64303VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64303VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 53205VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 53205VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 53206VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 53206VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 9390334320 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 938910501407 |
Vít có đệm 5x14 93891-050-1407 HONDA LEAD 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 9390344480 |
Vít 4*16 93903-44480 SYM VX6 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 37200VE2000 |
(chưa có dữ liệu — 37200VE2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 32161T15000 |
(chưa có dữ liệu — 32161T15000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 44830VCB000 |
(chưa có dữ liệu — 44830VCB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 35190VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 35190VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 35150M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 35150M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 35160KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 35160KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 35170SAF000 |
(chưa có dữ liệu — 35170SAF000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 35200M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 35200M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 35180KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 35180KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 64102VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64102VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 64103VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64103VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 64104VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64104VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 64104VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 64104VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90110G22000 |
(chưa có dữ liệu — 90110G22000) | 1 | Đang cập nhật |