Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F04 FRONT- COVER SYM ATTILA ELIZABETH
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f04-front-cover-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000298
Danh sách phụ tùng (32)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30400HKA100 |
(chưa có dữ liệu — 30400HKA100) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 33400VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33400VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 33450VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33450VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 34905VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 34905VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 35380M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 35380M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 39140VT7000 |
(chưa có dữ liệu — 39140VT7000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 50322VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 50322VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 64300VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64300VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 64301VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64301VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 64302VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64302VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 64303VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64303VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 64304VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64304VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 64307H21000 |
(chưa có dữ liệu — 64307H21000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 64308VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64308VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 64311VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64311VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 64314VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64314VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 64316VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64316VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 64317VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64317VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 64321VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 64321VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 75581M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 75581M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 77233M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 77233M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 81146VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 81146VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 81218M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 81218M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 81219M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 81219M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 87123VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 87123VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 87506VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 87506VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90301M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 90301M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9390324320 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9390334320 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9390334380 |
Vít tự ren 4x12 93903-34380 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9390344380 |
Vít 4*12 93903-44380 SYM VX6 | 1 | Đang cập nhật |