Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F04 FRONT FENDER-FRONT FORK SET SYM ANGEL II
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f04-front-fender-front-fork-set-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000081
Danh sách phụ tùng (30)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 45451N02000 |
(chưa có dữ liệu — 45451N02000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 45465VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 45465VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50301VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50305VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 50305VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 51103VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 51103VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 51104VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 51104VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 51400VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 51400VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 51415M36000 |
(chưa có dữ liệu — 51415M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 51421VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 51421VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 51500VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 51500VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 51521VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 51521VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 5320AVAD000 |
(chưa có dữ liệu — 5320AVAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 53211VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 53212VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 53212VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 53214X04000 |
(chưa có dữ liệu — 53214X04000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 53215X04000 |
(chưa có dữ liệu — 53215X04000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 53220VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 53220VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 6120AVAD000 |
(chưa có dữ liệu — 6120AVAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 61200M3H000 |
(chưa có dữ liệu — 61200M3H000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 61201M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 61201M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 77226M3F000 |
(chưa có dữ liệu — 77226M3F000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90103M36000 |
(chưa có dữ liệu — 90103M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90105M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90105M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9390344320 |
Vít 4*12 93903-44320 SYM VCG | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 958010601200 |
Bulon 6*12mm 95801-06012-00 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 958010602000 |
(chưa có dữ liệu — 958010602000) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |