Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F04 HANDLE PIPE- HANDLE SYM ATTILA VICTORIA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f04-handle-pipe-handle-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000554
Danh sách phụ tùng (18)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 35150M38000 |
(chưa có dữ liệu — 35150M38000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 35160VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 35160VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 35170A45000 |
(chưa có dữ liệu — 35170A45000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 35180VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 35180VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 35200M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 35200M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 35340M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 35340M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 38300X01300 |
(chưa có dữ liệu — 38300X01300) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 38400VT1000 |
(chưa có dữ liệu — 38400VT1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38900VT1000 |
(chưa có dữ liệu — 38900VT1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 53100VT1000 |
(chưa có dữ liệu — 53100VT1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 53125M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 53125M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 53206M9R000 |
(chưa có dữ liệu — 53206M9R000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87560M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 87560M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90106TAA000 |
(chưa có dữ liệu — 90106TAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 9390324320 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 9390324380 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 9405010070 |
Đai ốc 10MM 94050-10070 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 967000601208 |
(chưa có dữ liệu — 967000601208) | 1 | Đang cập nhật |