Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F05 FRONT COVER-INNER BOX SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-cover-inner-box-sym-attila--EPCSYMDOV0000221
Danh sách phụ tùng (31)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31600M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 31600M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 38300M340301 |
(chưa có dữ liệu — 38300M340301) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 38301A310201 |
(chưa có dữ liệu — 38301A310201) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 38306B060000 |
(chưa có dữ liệu — 38306B060000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 38800H5B0001 |
Bộ Rờ Le Điện 38800-H5B-0001 SYM M9N | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50315M9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 50315M9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 6110AH230004 |
(chưa có dữ liệu — 6110AH230004) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 61100M9T0001 |
(chưa có dữ liệu — 61100M9T0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 6430AM9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 6430AM9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 6430BH6A8001 |
(chưa có dữ liệu — 6430BH6A8001) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 64301M918000 |
(chưa có dữ liệu — 64301M918000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 64304M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 64304M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 64305M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 64305M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 64307H210001 |
Cao Su Đệm 64307-H21-0001 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 64308H120101 |
Nắp Cốp Trước 64308-H12-0101 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 64309H6A0001 |
Nắp Lỗ Điều Chỉnh 64309-H6A-0001 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 64309M340001 |
(chưa có dữ liệu — 64309M340001) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 75581M9Q0001 |
Gài Khóa Yên 75581-M9Q-0001 SYM DAB | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 77233M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 77233M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 81146H120002 |
(chưa có dữ liệu — 81146H120002) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 81218M9B0000 |
Nhãn Hướng Dẫn Sử Dụng Cốp Trước 81218-M9B-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 81219M9B0000 |
Nhãn Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Lọc Gió 81219-M9B-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 87553H120101 |
(chưa có dữ liệu — 87553H120101) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90301M9Q9000 |
(chưa có dữ liệu — 90301M9Q9000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 9390324320 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9390324380 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 9390344320 |
Vít 4*12 93903-44320 SYM VCG | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9459121000 |
Kẹp dây 2x100 94591-21000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 958010601208 |
Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 958010601408 |
Bu lông 6x14 95801-060-1408 HONDA SH 350 | 1 | Đang cập nhật |