Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F07 FRONT WHEEL-BRAKE PANEL SYM ANGEL II
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-front-wheel-brake-panel-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000084
Danh sách phụ tùng (34)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 43141VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 43141VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 44301VA1000 |
(chưa có dữ liệu — 44301VA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 44311VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 44311VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 44600VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 44600VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 44601VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 44601VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 44607VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 44607VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 44608VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 44608VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 44620VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 44620VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 44701VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 44701VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 44710VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 44710VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 44713X01000 |
(chưa có dữ liệu — 44713X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 44803M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 44803M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 44805VA2010 |
(chưa có dữ liệu — 44805VA2010) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 44806VA2010 |
(chưa có dữ liệu — 44806VA2010) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 44807A08000 |
(chưa có dữ liệu — 44807A08000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 45000VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 45000VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 45100VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 45100VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 45120M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 45120M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 45133M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 45133M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 45134M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 45134M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 45145VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 45145VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 45410VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 45410VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 45411VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 45411VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 45456X01000 |
(chưa có dữ liệu — 45456X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 91251VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 91251VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 91252VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 91252VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 91256M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91256M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 91304VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 91304VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 93600050120A |
Vít 5*12 93600-05012-0A SYM KBE | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9405006000 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9501532001 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 957010602800 |
Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 961506301010 |
Vòng bi 6301 (NACHI) (Thái) 96150-630-1010 HONDA WAVE ALPHA, WAVE RS, WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |