Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F08 LUGGAGE BOX SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila--EPCSYMDOV0000223
Danh sách phụ tùng (19)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17509M9B0000 |
Ống Xăng 17509-M9B-0000 SYM M9N | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 35370M9P0001 |
Đèn Chiếu Sáng Hộc Hành Lý 35370-M9P-0001 SYM M9P | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 35380M9B0000 |
Kẹp 35380-M9B-0000 SYM M9N | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 35380M9P0001 |
(chưa có dữ liệu — 35380M9P0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 77235M9P0005 |
(chưa có dữ liệu — 77235M9P0005) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 77240M9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 77240M9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 77245M9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 77245M9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 81250M9P0008 |
(chưa có dữ liệu — 81250M9P0008) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 81251M9P0000 |
Nắp Che Bộ Chế Hòa Khí 81251-M9P-0000 SYM M9P | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 8126AVT10005 |
(chưa có dữ liệu — 8126AVT10005) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 83630M9P0003 |
(chưa có dữ liệu — 83630M9P0003) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87505M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 87505M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87507M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 87507M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90111M9Q9000 |
Bulon 6mm 90111-M9Q-9000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90301M9Q9000 |
(chưa có dữ liệu — 90301M9Q9000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90380M9Q0000 |
Vít Đặc Biệt 6x14 90380-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90381M920000 |
Vít Đặc Biệt 6x10 90381-M92-0000 SYM KAU | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9390324220 |
Vít tự ren 4x10 93903-24220 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |