Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F08 REAR WHEEL SYM SHARK
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-rear-wheel-sym-shark--EPCSYMDOV0000972
Danh sách phụ tùng (22)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 42601VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 42601VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 42710VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 42710VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42720VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 42720VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 52100VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 52100VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11203M9Q300 |
(chưa có dữ liệu — 11203M9Q300) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 9452447000 |
(chưa có dữ liệu — 9452447000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 91051H9A000 |
(chưa có dữ liệu — 91051H9A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 90754H9A000 |
(chưa có dữ liệu — 90754H9A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90755VVB000 |
(chưa có dữ liệu — 90755VVB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 42311H9A000 |
(chưa có dữ liệu — 42311H9A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 90305KBN902 |
(chưa có dữ liệu — 90305KBN902) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 90106KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90106KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 43120VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 43120VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 43133VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 43133VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 43134HHA000 |
(chưa có dữ liệu — 43134HHA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 43141HHA900 |
(chưa có dữ liệu — 43141HHA900) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 43410VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 43410VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 43472VVB000 |
(chưa có dữ liệu — 43472VVB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 9580106030 |
(chưa có dữ liệu — 9580106030) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9501532001 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9501542000 |
Ốc B điều chỉnh phanh 95015-42000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 42753VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 42753VVA000) | 1 | Đang cập nhật |