Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F09 REAR WHEEL SYM ANGELA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-angela--EPCSYMDOV0000154
Danh sách phụ tùng (32)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 40530VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 40530VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 4054BVAD000 |
(chưa có dữ liệu — 4054BVAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 40543VAD000 |
(chưa có dữ liệu — 40543VAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 41201M36000 |
(chưa có dữ liệu — 41201M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 41241VDA000 |
(chưa có dữ liệu — 41241VDA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 42301VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 42301VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 42303VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 42303VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 42304VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 42304VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 4260AVCA000 |
(chưa có dữ liệu — 4260AVCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 4260BVCA000 |
(chưa có dữ liệu — 4260BVCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 42601VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 42601VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 42607SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 42607SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 42608SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 42608SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 42610VB4000 |
(chưa có dữ liệu — 42610VB4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 42620X01000 |
(chưa có dữ liệu — 42620X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 42653M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 42653M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 42701X01000 |
(chưa có dữ liệu — 42701X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 42711VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 42711VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 42712X01000 |
Ruột sau 42712-X01-000 SYM VG1 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 42713X01000 |
Cao Su Lót Vành Sau 42713-X01-000 SYM VG1 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 92101080320A |
Bulon 8*32mm 92101-08032-0A SYM SAH | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 90306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90307X04000 |
Đai Ốc Cốt Đĩa 90307-X04-000 SYM X04 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90753M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90753M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 91305SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 91305SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 94001060000S |
Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9410811000 |
Vòng Đệm Khóa Đĩa Xích Tải 94108-11000 SYM VCG | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9411106000 |
Vòng đệm 6mm 94111-06000 HONDA CBF150 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 961206203010 |
(chưa có dữ liệu — 961206203010) | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 961506301010 |
Vòng bi 6301 (NACHI) (Thái) 96150-630-1010 HONDA WAVE ALPHA, WAVE RS, WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |