Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F09 REAR WHEEL SYM ANGELA-50
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-angela-50--EPCSYMDOV0000187
Danh sách phụ tùng (13)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 42710VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 42710VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 42303VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 42303VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 90306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 90753M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90753M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 91305SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 91305SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 92101080320A |
Bulon 8*32mm 92101-08032-0A SYM SAH | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 94001060000S |
Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9410811000 |
Vòng Đệm Khóa Đĩa Xích Tải 94108-11000 SYM VCG | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 9411106000 |
Vòng đệm 6mm 94111-06000 HONDA CBF150 | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 961206203010 |
(chưa có dữ liệu — 961206203010) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 961506301010 |
Vòng bi 6301 (NACHI) (Thái) 96150-630-1010 HONDA WAVE ALPHA, WAVE RS, WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |