Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F10 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA VICTORIA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000535
Danh sách phụ tùng (21)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 45465M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 45465M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50302M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50302M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 5140AM9P010 |
(chưa có dữ liệu — 5140AM9P010) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 5140AM9R010 |
(chưa có dữ liệu — 5140AM9R010) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 5150AM9P010 |
(chưa có dữ liệu — 5150AM9P010) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 5150AM9R010 |
(chưa có dữ liệu — 5150AM9R010) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 5320EM9P900 |
(chưa có dữ liệu — 5320EM9P900) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 53212M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 53212M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 53214M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 53214M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 53215M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 53215M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 61138M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 61138M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 61139M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 61139M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 61140VT4010 |
(chưa có dữ liệu — 61140VT4010) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90104M9R000 |
(chưa có dữ liệu — 90104M9R000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 958010601407 |
Bu lông 6x14 95801-060-1407 HONDA SH 350 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 958010804008 |
Bu lông 8x40 95801-080-4008 HONDA VISION 110 FI | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |