Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F10 CONTENTS - FRAME GROUP SYM JOYRIDE
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-joyride--EPCSYMDOV0000841
Danh sách phụ tùng (13)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 44301KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 44301KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 44311VWD000 |
(chưa có dữ liệu — 44311VWD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 44600VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 44600VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 44601VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 44601VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 44620KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 44620KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 44710VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 44710VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 44800VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 44800VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 45121M67000 |
(chưa có dữ liệu — 45121M67000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90106N02000 |
(chưa có dữ liệu — 90106N02000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 90306M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 90754M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90754M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 961506201010 |
Vòng bi 6201 (NACHI Thái-2 mặt chắn bụi) 96150-620-1010 HONDA FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 42753M92300 |
(chưa có dữ liệu — 42753M92300) | 1 | Đang cập nhật |