Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F11 FUEL TANK SYM ATTILA PASSING
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-fuel-tank-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000488
Danh sách phụ tùng (12)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16950M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 16950M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 1750AKAA000 |
(chưa có dữ liệu — 1750AKAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 17500KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 17500KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 17620VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 17620VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 17683KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 17683KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 17684KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 17684KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 37800KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 37800KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 37801M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 37801M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 37802M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 37802M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 81219VB1000 |
(chưa có dữ liệu — 81219VB1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87510VAH000 |
(chưa có dữ liệu — 87510VAH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 958010601208 |
Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |