Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F11 FUEL TANK SYM SHARK
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-fuel-tank-sym-shark--EPCSYMDOV0000975
Danh sách phụ tùng (25)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1134BVVA000 |
(chưa có dữ liệu — 1134BVVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11345VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 11345VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11346M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 11346M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 11347VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 11347VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11348VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 11348VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 17242M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 17242M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 17369KB4670 |
Kẹp ống thông hơi 17369-KB4-670 HONDA CB 500, CLICK 110, REBEL 1100, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 17500VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17500VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 17507VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17507VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 1750AVVA001 |
(chưa có dữ liệu — 1750AVVA001) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 17620VVA010 |
(chưa có dữ liệu — 17620VVA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 17651VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17651VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 17652TAA000 |
(chưa có dữ liệu — 17652TAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 17653VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17653VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 17654VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 17654VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 17660VVA010 |
(chưa có dữ liệu — 17660VVA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 32160VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 32160VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 32161T15000 |
(chưa có dữ liệu — 32161T15000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 37800VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 37800VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 37801M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 37801M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 37802M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 37802M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 9390335220 |
Vít tự ren 5x12 93903-35220 HONDA VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 9500202100 |
Kẹp ống dẫn xăng B10 95002-02100 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 9500202130 |
Kẹp ống B12.5 95002-02130 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |