Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F11 REAL WHEEL SYM ATTILA ELIZABETH
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-real-wheel-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000264
Danh sách phụ tùng (19)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 42601VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 42601VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 42710VT2000 |
(chưa có dữ liệu — 42710VT2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42753M92300 |
(chưa có dữ liệu — 42753M92300) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 43120M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 43120M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 4314AVT4000 |
(chưa có dữ liệu — 4314AVT4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 43141VT4000 |
(chưa có dữ liệu — 43141VT4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 43410VT4000 |
(chưa có dữ liệu — 43410VT4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 43415M92000 |
(chưa có dữ liệu — 43415M92000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 45133M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 45133M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 80103M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 80103M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 80107VT3000 |
(chưa có dữ liệu — 80107VT3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 90305M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 90305M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90501M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90501M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 91352M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91352M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 934040601607 |
Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 9390324380 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9390344380 |
Vít 4*12 93903-44380 SYM VX6 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 957010603200 |
Bu lông 6x32 95701-060-3200 HONDA AIR BLADE, CLICK | 1 | Đang cập nhật |