Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F11 RR. WHEEL ASSY SYM JOYRIDE
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-rr-wheel-assy-sym-joyride--EPCSYMDOV0000902
Danh sách phụ tùng (16)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 42600VWD000 |
(chưa có dữ liệu — 42600VWD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 42601VWD000 |
(chưa có dữ liệu — 42601VWD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42710VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 42710VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 4312AM9B000 |
(chưa có dữ liệu — 4312AM9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 43120M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 43120M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 43141KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 43141KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 43410KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 43410KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 43472KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 43472KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 45133M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 45133M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 90305M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 90305M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 90501M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90501M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 91352M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91352M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 9501532001 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 9501542000 |
Ốc B điều chỉnh phanh 95015-42000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 958010603208 |
Bu lông 6x32 95801-060-3208 HONDA CB1000R | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 42753M92300 |
(chưa có dữ liệu — 42753M92300) | 1 | Đang cập nhật |