Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F16 FRAME BODY SYM ATTILA PASSING EFI
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f16-frame-body-sym-attila-passing-efi--EPCSYMDOV0000529
Danh sách phụ tùng (33)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3051AVWH000 |
(chưa có dữ liệu — 3051AVWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 30700M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 30700M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50100VWH000 |
(chưa có dữ liệu — 50100VWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50302M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50302M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50306VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50306VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 50315VWH000 |
(chưa có dữ liệu — 50315VWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 50316KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50316KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 50350VWH000 |
(chưa có dữ liệu — 50350VWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50351VWH000 |
(chưa có dữ liệu — 50351VWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50352VUA000 |
(chưa có dữ liệu — 50352VUA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 50353VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 50353VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50612KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50612KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50614KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50614KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50620VWH300 |
(chưa có dữ liệu — 50620VWH300) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50621VWH300 |
(chưa có dữ liệu — 50621VWH300) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50815VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50815VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 50830KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50830KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 50840KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50840KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 50861VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50861VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 64306H12020 |
(chưa có dữ liệu — 64306H12020) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 64307M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 64307M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 77230VWH000 |
(chưa có dữ liệu — 77230VWH000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90105KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90105KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90106KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90106KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90112M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90112M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90187M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 90187M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 35870KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 35870KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 958010601208 |
Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 958010801208 |
Bulon 8*12mm 95801-08012-08 SYM M36 | 1 | Đang cập nhật |