Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F16 FRAME BODY SYM SHARK EFI
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f16-frame-body-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001051
Danh sách phụ tùng (29)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1730BVVE000 |
(chưa có dữ liệu — 1730BVVE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 17550VVE000 |
(chưa có dữ liệu — 17550VVE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 17551VVE000 |
(chưa có dữ liệu — 17551VVE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 3043AREA000 |
(chưa có dữ liệu — 3043AREA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 36100MMA100 |
(chưa có dữ liệu — 36100MMA100) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 36500VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 36500VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 3850AHLA010 |
(chưa có dữ liệu — 3850AHLA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 43465VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 43465VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 45156H3C000 |
(chưa có dữ liệu — 45156H3C000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50100VVE000 |
(chưa có dữ liệu — 50100VVE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50141VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 50141VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 50301HHA000 |
(chưa có dữ liệu — 50301HHA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50306VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50306VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50522HUB900 |
Lò Xo Chân Chống Bên 50522-HUB-900 SYM VS1 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50530VVA010 |
(chưa có dữ liệu — 50530VVA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50620VVE300 |
(chưa có dữ liệu — 50620VVE300) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 50621VVE300 |
(chưa có dữ liệu — 50621VVE300) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 83553N01000 |
(chưa có dữ liệu — 83553N01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 90106M9Q900 |
(chưa có dữ liệu — 90106M9Q900) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 90108HUB000 |
(chưa có dữ liệu — 90108HUB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90111M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 90111M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90121M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90121M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 934040601607 |
Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 94030080800S |
(chưa có dữ liệu — 94030080800S) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 958010601008 |
(chưa có dữ liệu — 958010601008) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |