Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F16 REAR FORK - CHIAN CASE SYM ANGEL EZ S
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f16-rear-fork-chian-case-sym-angel-ez-s--EPCSYMDOV0000049
Danh sách phụ tùng (35)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18421M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 18421M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 18422V02300 |
(chưa có dữ liệu — 18422V02300) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 18430M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 18430M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 40510VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 40510VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 40520VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 40520VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 40545VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 40545VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 40591VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 40591VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 43431VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 43431VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 43434X04000 |
(chưa có dữ liệu — 43434X04000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50830VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 50830VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50840VD3000 |
(chưa có dữ liệu — 50840VD3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 5065AVD4000 |
(chưa có dữ liệu — 5065AVD4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50650VD4000 |
(chưa có dữ liệu — 50650VD4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50651VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 50651VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50654VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 50654VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 5075AVD4000 |
(chưa có dữ liệu — 5075AVD4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50750VD4000 |
(chưa có dữ liệu — 50750VD4000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 50751VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 50751VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 50754VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 50754VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 52000VD3010 |
(chưa có dữ liệu — 52000VD3010) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 52100VD3010 |
(chưa có dữ liệu — 52100VD3010) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 52181A08300 |
(chưa có dữ liệu — 52181A08300) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90121VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 90121VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90187VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 90187VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90305X01000 |
(chưa có dữ liệu — 90305X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9035006000 |
Đai Ốc 6mm 90350-06000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 92101100250A |
Bulon 10*25mm 92101-10025-0A SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 934010600600 |
Bulon 6*6mm 93401-06006-00 SYM SD9 | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 934110601200 |
Bulon 6*12mm 93411-06012-00 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 94002100000S |
Đai ốc 10MM 94002-100-000S HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9410108800 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08800 HONDA LEAD 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 9420120151 |
Chốt định vị chẻ 2.0 94201-20151 HONDA CBF150 | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 958010601600 |
(chưa có dữ liệu — 958010601600) | 1 | Đang cập nhật |
| 35 | 958010801600 |
Bulon 8*16mm 95801-08016-00 SYM SDM | 1 | Đang cập nhật |