Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F17 FRAME BODY SYM ATTILA PASSING
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f17-frame-body-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000494
Danh sách phụ tùng (32)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3051AKAD000 |
(chưa có dữ liệu — 3051AKAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 30700KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 30700KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50100KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50100KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50302M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50302M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50306VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50306VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 50315KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50315KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 50316KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 50316KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 50350KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 50350KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50351KAA000 |
(chưa có dữ liệu — 50351KAA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50352A1A000 |
(chưa có dữ liệu — 50352A1A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 50353M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50353M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50612KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50612KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50614KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50614KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50620KAS300 |
(chưa có dữ liệu — 50620KAS300) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50621KAS300 |
(chưa có dữ liệu — 50621KAS300) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50815VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50815VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 50830KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50830KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 50840KAS000 |
(chưa có dữ liệu — 50840KAS000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 50861VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50861VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 64306H12020 |
(chưa có dữ liệu — 64306H12020) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 64307M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 64307M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 77230KAG000 |
(chưa có dữ liệu — 77230KAG000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90105KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90105KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90106KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90106KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90112M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90112M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90187M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 90187M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9420116150 |
Chốt chẻ 1.6x15 94201-16150 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |