Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F17 REAR FORK-CHAIN CASE SYM ANGEL II
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f17-rear-fork-chain-case-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000093
Danh sách phụ tùng (30)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1832AVA2000 |
(chưa có dữ liệu — 1832AVA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 18325VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 18325VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 1842AX21000 |
(chưa có dữ liệu — 1842AX21000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 18425X21000 |
(chưa có dữ liệu — 18425X21000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 40510VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 40510VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 40520VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 40520VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 40545VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 40545VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 40591M51000 |
(chưa có dữ liệu — 40591M51000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 43431VA3000 |
(chưa có dữ liệu — 43431VA3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 43434X04000 |
(chưa có dữ liệu — 43434X04000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50612M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 50612M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 50613M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 50613M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50815M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 50815M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50861M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 50861M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 52000VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 52000VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 52100VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 52100VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 52181A08300 |
(chưa có dữ liệu — 52181A08300) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 90121M51000 |
(chưa có dữ liệu — 90121M51000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 90122VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90122VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 90187M3K000 |
(chưa có dữ liệu — 90187M3K000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9035006000 |
Đai Ốc 6mm 90350-06000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 934010600600 |
Bulon 6*6mm 93401-06006-00 SYM SD9 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 934110601200 |
Bulon 6*12mm 93411-06012-00 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 9402110020 |
(chưa có dữ liệu — 9402110020) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9410108800 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08800 HONDA LEAD 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 9411110000 |
Đệm vênh 10mm 94111-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9420120150 |
Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 958010601600 |
(chưa có dữ liệu — 958010601600) | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 958010801600 |
Bulon 8*16mm 95801-08016-00 SYM SDM | 1 | Đang cập nhật |