Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F17 REAR FORK-CHAIN CASE SYM BONUS X ELEGANT POWER II
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f17-rear-fork-chain-case-sym-bonus-x-elegant-power-ii--EPCSYMDOV0000669
Danh sách phụ tùng (33)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18325SA6000 |
(chưa có dữ liệu — 18325SA6000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 18425SA6000 |
(chưa có dữ liệu — 18425SA6000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 40510SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 40510SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 40520SA2000 |
(chưa có dữ liệu — 40520SA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50713SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 50713SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50714SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 50714SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 50830SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 50830SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 9501583000 |
Chốt thanh để chân sau 95015-83000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50840SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 50840SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 52100SA2000 |
(chưa có dữ liệu — 52100SA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 52100SA8000 |
(chưa có dữ liệu — 52100SA8000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 52181A08300 |
(chưa có dữ liệu — 52181A08300) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 61251SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 61251SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 61351SB1000 |
(chưa có dữ liệu — 61351SB1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 40591SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 40591SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 65311SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 65311SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 90116SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 90116SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 90117SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 90117SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 90118SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 90118SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 90119SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 90119SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 90119SA1000 |
(chưa có dữ liệu — 90119SA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 9281210000 |
Bu lông A giữ bát phanh sau 92812-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 934010600600 |
Bulon 6*6mm 93401-06006-00 SYM SD9 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 934110601200 |
Bulon 6*12mm 93411-06012-00 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 94001100000S |
Đai ốc 10MM 94001-100-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, FUTURE 125, VISION 110, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 94002100000S |
Đai ốc 10MM 94002-100-000S HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9405008000 |
Đai ốc 8MM 94050-08000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9410108000 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9411110000 |
Đệm vênh 10mm 94111-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9420116150 |
Chốt chẻ 1.6x15 94201-16150 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9420120151 |
Chốt định vị chẻ 2.0 94201-20151 HONDA CBF150 | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 958010801600 |
Bulon 8*16mm 95801-08016-00 SYM SDM | 1 | Đang cập nhật |