Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F18 FRAME BODY SYM Fra VE5,6
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f18-frame-body-sym-fra-ve56--EPCSYMDOV0000807
Danh sách phụ tùng (28)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 50100VE1900 |
Khung Xe 50100-VE1-900 SYM VE1 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50306VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50306VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50305M36000 |
(chưa có dữ liệu — 50305M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 77226M3F000 |
(chưa có dữ liệu — 77226M3F000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38110VBA000 |
(chưa có dữ liệu — 38110VBA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 18295VT3000 |
(chưa có dữ liệu — 18295VT3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 957010601800 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 90019VE2000 |
(chưa có dữ liệu — 90019VE2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 90019VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 90019VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 53011VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53011VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 31600F62910 |
(chưa có dữ liệu — 31600F62910) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 3871AVE1000 |
(chưa có dữ liệu — 3871AVE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 38700L4A000 |
(chưa có dữ liệu — 38700L4A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 3871BVE1000 |
(chưa có dữ liệu — 3871BVE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 958010603208 |
Bu lông 6x32 95801-060-3208 HONDA CB1000R | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 38500AVA000 |
(chưa có dữ liệu — 38500AVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 50201VE1000 |
(chưa có dữ liệu — 50201VE1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 3850AHLA010 |
(chưa có dữ liệu — 3850AHLA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 9410110700 |
Vòng đệm 10mm 94101-10700 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90111M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 90111M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90116VVE000 |
(chưa có dữ liệu — 90116VVE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90118T15900 |
(chưa có dữ liệu — 90118T15900) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9405008000 |
Đai ốc 8MM 94050-08000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |