Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F18 FRAME BODY SYM JOYRIDE
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f18-frame-body-sym-joyride--EPCSYMDOV0000871
Danh sách phụ tùng (34)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3051AVWB000 |
(chưa có dữ liệu — 3051AVWB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 35870VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 35870VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50100VWB000 |
(chưa có dữ liệu — 50100VWB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50149VWB000 |
(chưa có dữ liệu — 50149VWB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50301VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50301VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 50302M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 50302M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 50306VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 50306VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 50612VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50612VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 50614VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50614VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50620VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50620VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50621VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50621VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 50650VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50650VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 5065AVWA001 |
(chưa có dữ liệu — 5065AVWA001) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50750VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50750VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 5075AVWA001 |
(chưa có dữ liệu — 5075AVWA001) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50830VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50830VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50840VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50840VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 50861VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 50861VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 53211VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 53211VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 30700KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 30700KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 64307M9Q800 |
(chưa có dữ liệu — 64307M9Q800) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 77230VWA001 |
(chưa có dữ liệu — 77230VWA001) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90106KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 90106KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90121M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90121M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90186VA6000 |
(chưa có dữ liệu — 90186VA6000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 934040601207 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1207 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 93500050160H |
Vít 5*16 93500-05016-0H SYM VL2 | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 9390335220 |
Vít tự ren 5x12 93903-35220 HONDA VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 958010601207 |
Bulon 6*12mm 95801-06012-07 SYM V3A | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 958010601807 |
(chưa có dữ liệu — 958010601807) | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 958010801208 |
Bulon 8*12mm 95801-08012-08 SYM M36 | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |