Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F19 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ELEGANT S
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-elegant-s--EPCSYMDOV0000710
Danh sách phụ tùng (24)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 33602SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33602SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 33652SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33652SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 33700SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33700SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 33701SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33701SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 33702SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33702SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 33705SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 33705SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 33741E51000 |
(chưa có dữ liệu — 33741E51000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 34905M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 34905M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 34906M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 34906M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 34908M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 34908M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 64304X01000 |
(chưa có dữ liệu — 64304X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 64306X01000 |
(chưa có dữ liệu — 64306X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 80100SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 80100SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 80200SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 80200SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 81200SA6000 |
(chưa có dữ liệu — 81200SA6000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 81201VA7000 |
Nút Đậy Tay Nắm Sau 81201-VA7-000 SYM KA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 83400SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 83400SA5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 90111VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90111VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 934040601608 |
Bu lông có đệm 6x16 93404-060-1608 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9390134320 |
Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9405005080 |
Đai ốc đầu có gờ 5MM 94050-05080 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 958010602000 |
(chưa có dữ liệu — 958010602000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 958010602500 |
Bu lông 6x25 95801-060-2500 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 83410SA5000 |
(chưa có dữ liệu — 83410SA5000) | 1 | Đang cập nhật |