Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F20 TAIL LIGHT SET SYM ATTILA VICTORIA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f20-tail-light-set-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000568
Danh sách phụ tùng (20)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 33700M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 33700M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 33702M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 33702M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 33704M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 33704M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 33705M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33705M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 33706M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33706M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 33709M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33709M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 33716M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 33716M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 33741M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33741M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 34905M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 34905M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 34906M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 34906M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 34908M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 34908M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 80100M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 80100M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 90302L03000 |
(chưa có dữ liệu — 90302L03000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90302V02000 |
(chưa có dữ liệu — 90302V02000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 934040601607 |
Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 9390134320 |
Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 9390134480 |
Vít tự ren 4x16 93901-34480 HONDA SH, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9390335280 |
Vít tự ren 5x12 93903-35280 HONDA WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 9390344320 |
Vít 4*12 93903-44320 SYM VCG | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9390344380 |
Vít 4*12 93903-44380 SYM VX6 | 1 | Đang cập nhật |