Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F22 FRAME BODY SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila--EPCSYMDOV0000235
Danh sách phụ tùng (34)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1134BM920002 |
Bộ Ống Dẫn Gió Làm Mát 1134B-M92-0002 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11346M9Q0000 |
Vòng Kẹp Co Nối 11346-M9Q-0000 SYM M9P | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 17242M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 17242M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 3051AM9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 3051AM9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 30700M920002 |
Chụp Bô Bin Sườn 30700-M92-0002 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 32411M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 32411M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 3585AM9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 3585AM9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 35851M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 35851M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 35859M9Q0001 |
Đai ốc Rờ Le Khởi Động 35859-M9Q-0001 SYM KAN | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 35870M9P0005 |
(chưa có dữ liệu — 35870M9P0005) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50100M9B8101 |
(chưa có dữ liệu — 50100M9B8101) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 5035AM9B000 |
(chưa có dữ liệu — 5035AM9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50350M9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 50350M9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 50352M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 50352M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50354M9Q0000 |
Kẹp Ống Xăng 50354-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50613VT10001 |
(chưa có dữ liệu — 50613VT10001) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 64306H120203 |
(chưa có dữ liệu — 64306H120203) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 77870M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 77870M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 8010AM929002 |
(chưa có dữ liệu — 8010AM929002) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 80102M9Q0000 |
Tấm Chắn 80102-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 80104M920002 |
(chưa có dữ liệu — 80104M920002) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 80105M929000 |
Yếm Sau 80105-M92-9000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 81270M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 81270M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90104M920002 |
Bulon 10*184 90104-M92-0002 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90106M9Q9000 |
(chưa có dữ liệu — 90106M9Q9000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90111M9Q9000 |
Bulon 6mm 90111-M9Q-9000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90112M9Q0000 |
Bulon 6x25 90112-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90121M9Q0001 |
(chưa có dữ liệu — 90121M9Q0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 9405010080 |
Đai ốc 10MM 94050-10080 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 9390324320 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9459125000 |
(chưa có dữ liệu — 9459125000) | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 958010601208 |
Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 958010801208 |
Bulon 8*12mm 95801-08012-08 SYM M36 | 1 | Đang cập nhật |