Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F5 SYM ANGEL-100
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f5-sym-angel-100--EPCSYMDOV0000009
Danh sách phụ tùng (24)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 35010M510000 |
(chưa có dữ liệu — 35010M510000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 35100M360005 |
Bộ Khóa & Công Tắc Máy 35100-M36-0005 SYM M36 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 90164X010002 |
Vít 6x12 90164-X01-0002 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 5320AVA20002 |
(chưa có dữ liệu — 5320AVA20002) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 53214X040000 |
Phốt Chắn Bụi 53214-X04-0000 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9621106000 |
Bi thép 6mm 96211-06000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 53212VA30000 |
Chén Côn Dưới Cốt Lái 53212-VA3-0000 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 53215X040001 |
Vòng Đệm Chắn Bụi 53215-X04-0001 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 50306M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 50306M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 50305VA30002 |
(chưa có dữ liệu — 50305VA30002) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 53211VA30002 |
(chưa có dữ liệu — 53211VA30002) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 50301VA30001 |
Chén Bi Trên Cốt Lái 50301-VA3-0001 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 958010601200 |
Bulon 6*12mm 95801-06012-00 SYM X01 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90103M360002 |
Bulon Giảm Xóc Trước 90103-M36-0002 SYM M36 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 45465VA20000 |
(chưa có dữ liệu — 45465VA20000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90105M8Q0000 |
Bulon 8x23 90105-M8Q-0000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 51415M360004 |
(chưa có dữ liệu — 51415M360004) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 51521VA20000 |
(chưa có dữ liệu — 51521VA20000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 51421VA20000 |
(chưa có dữ liệu — 51421VA20000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 51500VA20000 |
Giảm Xóc Trước Bên Trái 51500-VA2-0000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 51400VA20000 |
Giảm Xóc Trước Bên Phải 51400-VA2-0000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 53220VA30002 |
(chưa có dữ liệu — 53220VA30002) | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 77230GN20000 |
(chưa có dữ liệu — 77230GN20000) | 1 | Đang cập nhật |