Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F7 SYM ANGEL-100
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f7-sym-angel-100--EPCSYMDOV0000011
Danh sách phụ tùng (34)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 44600VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 44600VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 44301VA10001 |
(chưa có dữ liệu — 44301VA10001) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 44311VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 44311VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 91252VA30002 |
(chưa có dữ liệu — 91252VA30002) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 961406301010 |
Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) 96140-630-1010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 44710VA20000 |
(chưa có dữ liệu — 44710VA20000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 44701VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 44701VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 91304VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 91304VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 44607VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 44607VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 44608VA30000 |
(chưa có dữ liệu — 44608VA30000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 44601VA30000 |
Moay Ơ Trước 44601-VA3-0000 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 44713X010000 |
(chưa có dữ liệu — 44713X010000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 44620VA30000 |
Ống Cách Trục Bánh Xe Trước 44620-VA3-0000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90306M9Q0001 |
(chưa có dữ liệu — 90306M9Q0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 91251VA30001 |
Phốt Dầu 47*57*7 91251-VA3-0001 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 45000VA30001 |
(chưa có dữ liệu — 45000VA30001) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 44806VA20100 |
Bánh Vít Báo Tốc Độ 44806-VA2-0100 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 45133M9Q8000 |
(chưa có dữ liệu — 45133M9Q8000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 45100VA30000 |
Bát Phanh Trước 45100-VA3-0000 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 44803M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 44803M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 957010602800 |
Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 45145VA30000 |
Vòng Chỉ Thị Độ Mòn Má Phanh Trước 45145-VA3-0000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 45411VA30000 |
Lò Xo Hoàn Lực Cần Kéo Cam Phanh Trước 45411-VA3-0000 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 9501532001 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 45410VA30001 |
(chưa có dữ liệu — 45410VA30001) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9405006000 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 93600050120A |
Vít 5*12 93600-05012-0A SYM KBE | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 44805VA20100 |
Trục Vít Báo Tốc Độ 44805-VA2-0100 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 44807A080000 |
Vòng Đệm Nhông Báo Tốc Độ 44807-A08-0000 SYM VD3 | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 44803M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 44803M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 91256M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 91256M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 45120096651H |
(chưa có dữ liệu — 45120096651H) | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 45456X010000 |
(chưa có dữ liệu — 45456X010000) | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 43141VA30000 |
Cam Phanh Sau 43141-VA3-0000 SYM VA3 | 1 | Đang cập nhật |