Ắc quy Honda Lead 125 — GTZ8TER, WTZ6V, YTZ6V và cách nhận biết ắc quy cần thay

· Danh mục: Chuyên môn

Tra cứu mã ắc quy Honda Lead 125 theo thế hệ: 31500K12T01 (GTZ8TER), 31500K66V02 (WTZ6V), 31500KWN871 (YTZ6V). Phân biệt 3 loại ắc quy và dấu hiệu cần thay.

<h2>Ắc quy Honda Lead 125 — Đặc điểm và phân loại</h2>
<p>Honda Lead 125 dùng ắc quy dạng MF (Maintenance Free — không cần bổ sung nước) 12V. Tùy năm sản xuất và biến thể, Lead 125 sử dụng một trong ba loại ắc quy có thể tích và CCA (Cold Cranking Ampere) khác nhau. <strong>Lưu ý:</strong> Lead 125 Gen2 (K2T) có ACG Starter — ắc quy đóng vai trò quan trọng hơn Gen1 (đề điện thông thường) vì ACG Starter đòi hỏi CCA cao hơn để khởi động êm ái.</p>

<h2>Bảng mã ắc quy Honda Lead 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Thế hệ</th><th>Mã Honda (SKU)</th><th>Ký hiệu thương mại</th><th>Dung lượng</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen1 (K12) — một số biến thể</td><td>31500K12T01</td><td>GTZ8TER</td><td>12V-7Ah (lớn hơn)</td><td>Riêng Lead 125, dung lượng lớn nhất nhóm tay ga 125cc</td></tr>
<tr><td>Gen1 (K12) — phổ biến</td><td>31500K66V02</td><td>WTZ6V</td><td>12V-5.5Ah</td><td>Dùng chung nhiều dòng</td></tr>
<tr><td>Gen1 (K12) — phiên bản IS</td><td>31500K66V03</td><td>WTZ6VIS</td><td>12V-5.5Ah</td><td>Phiên bản tối ưu Idling Stop</td></tr>
<tr><td>Gen1 (K12) — bản V4</td><td>31500K66V04</td><td>WTZ6VIS</td><td>12V-5.5Ah</td><td>Air Blade 125, Lead 125, Vision 110</td></tr>
<tr><td>Gen1 (K12) — sớm</td><td>31500KWN871</td><td>YTZ6V</td><td>12V-5.5Ah (Dry MF)</td><td>Air Blade 125, Lead 125, SH 125/150, SH Mode</td></tr>
<tr><td>Gen2 (K2T)</td><td>31500K01901</td><td>GTZ6V</td><td>12V-5.5Ah (CCA cao)</td><td>Lead 125 K2T, Air Blade 125/160, SH 125/150</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Phân biệt GTZ8TER — Ắc quy đặc thù Lead 125</h2>
<p>Mã 31500K12T01 (GTZ8TER) là ắc quy dung lượng 7Ah — lớn hơn YTZ6V/WTZ6V thông thường (5.5Ah). Một số biến thể Lead 125 Gen1 dùng loại này do thiết kế không gian hộp ắc quy lớn hơn. Không tự ý thay GTZ8TER bằng YTZ6V (nhỏ hơn) mà không kiểm tra kích thước vật lý — ắc quy nhỏ hơn có thể bị xê dịch trong hộp, gây chạm chập.</p>

<h2>Hộp ắc quy Lead 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Chi tiết</th><th>Mã (SKU)</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Hộp ắc quy Gen1</td><td>50325K12900</td><td>Kích thước phù hợp GTZ8TER/WTZ6V</td></tr>
<tr><td>Hộp ắc quy Gen1 (cải tiến)</td><td>50325K12930</td><td>Phiên bản kẹp chặt hơn</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Tuổi thọ và dấu hiệu ắc quy Lead 125 cần thay</h2>
<p>Ắc quy Lead 125 thường có tuổi thọ <strong>2–3 năm</strong>. Dấu hiệu sắp hỏng: đề điện chậm (Gen1) hoặc ACG Starter quay chậm/thất bại (Gen2), đặc biệt rõ ràng vào sáng sớm trời lạnh dưới 20°C. Đèn pha mờ hơn khi để không tải, hoặc đồng hồ điện áp (nếu có) xuống dưới 12V khi xe không nổ máy. Kiểm tra bằng load tester: ắc quy 12V ở trạng thái nạp đầy phải duy trì trên 9,6V trong 15 giây khi đặt tải tương đương CCA của ắc quy.</p>