Bộ gioăng máy SH 125/150/160 – Danh sách đầy đủ theo vị trí và thế hệ
Danh sách đầy đủ gioăng máy SH 125/150/160: gioăng nắp đầu quy lát, gioăng mặt máy MLS (eSP), gioăng nắp máy trái/phải theo 4 thế hệ. Quy tắc thay gioăng đúng kỹ thuật.
<h2>Bộ gioăng máy SH 125/150/160 – Danh sách đầy đủ theo vị trí và thế hệ</h2>
<p>Gioăng máy (gasket) trên SH 125/150/160 bao gồm nhiều chi tiết ở các vị trí khác nhau của động cơ. Khi đại tu máy hoặc thay bất kỳ gioăng nào, việc xác định đúng mã theo thế hệ và vị trí lắp là bắt buộc — gioăng sai kích thước hoặc sai vật liệu sẽ rò rỉ ngay cả khi siết đúng lực.</p>
<h3>Gioăng nắp đầu quy lát (cylinder head cover gasket)</h3>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Năm</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Ghi chú</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1 – 125cc</td><td>2005–2008</td><td>12391KGF910</td><td>Gioăng nắp đầu quy lát SH 125</td></tr>
<tr><td>Gen 2 – 125cc/150cc</td><td>2009–2019</td><td>12391K01900</td><td>Dùng chung cả 125cc và 150cc Gen 2</td></tr>
<tr><td>Gen 3 – 125cc/150cc eSP</td><td>2020–nay</td><td>12391K0RV01</td><td>Vật liệu cải tiến cho nhiệt độ eSP cao hơn</td></tr>
</tbody>
</table>
<h3>Gioăng mặt máy (cylinder head gasket / head gasket)</h3>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Model</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Đặc điểm</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1 – SH 125</td><td>125cc / KGF</td><td>12251KGF910 (hoặc trong bộ 06111KTF640)</td><td>Gioăng đồng, lắp khô</td></tr>
<tr><td>Gen 2 – SH 125/150</td><td>125/150cc</td><td>Trong bộ gioăng 06112KTF641</td><td>Lắp khô, không dùng silicon</td></tr>
<tr><td>Gen 3 – SH 125/150</td><td>eSP</td><td>12251K0RV01</td><td>Gioăng composite, MLS (multi-layer steel)</td></tr>
</tbody>
</table>
<h3>Bộ gioăng xy-lanh (cylinder gasket set) – đại tu trên</h3>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Mã bộ gioăng</th><th>Bao gồm</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1 – SH 125 (KTF)</td><td>06111KTF640 / 06111KTF641</td><td>Gioăng mặt máy, gioăng nắp, phớt xu-páp</td></tr>
<tr><td>Gen 1 – SH 150 (KTG)</td><td>06111KTG640 / 06111KTG641</td><td>Gioăng mặt máy, gioăng nắp, phớt xu-páp</td></tr>
<tr><td>Gen 1 – full engine (KTF)</td><td>06112KTF640 / 06112KTF641</td><td>Bộ đầy đủ cho đại tu toàn bộ máy</td></tr>
</tbody>
</table>
<h3>Gioăng nắp máy trái/phải (crankcase cover gasket)</h3>
<table>
<thead><tr><th>Vị trí</th><th>Thế hệ</th><th>Mã phụ tùng</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gioăng nắp máy trái</td><td>Gen 1 (2005–2008)</td><td>11395KGF910</td></tr>
<tr><td>Gioăng nắp máy trái</td><td>Gen 2 (2009–2019)</td><td>11395K01900</td></tr>
<tr><td>Gioăng nắp máy trái</td><td>Gen 3 (2020+)</td><td>11395K0RV01</td></tr>
<tr><td>Gioăng nắp máy phải</td><td>Gen 1</td><td>11394KGF910 / 11394KGF911</td></tr>
<tr><td>Gioăng nắp ốp đầu động cơ</td><td>Gen 2 (2009–2015)</td><td>64315K01900</td></tr>
<tr><td>Gioăng nắp ốp đầu động cơ</td><td>Gen 2b (2016–2019)</td><td>64318K77V00</td></tr>
</tbody>
</table>
<h3>Phớt cốt máy (crankshaft oil seal) – vị trí quan trọng</h3>
<p>Phớt cốt máy trái và phải là điểm rỉ dầu phổ biến trên SH đã chạy nhiều km. Phớt cốt máy trái nằm phía sau bánh đà CVT — dầu rỉ vào hộp CVT làm bẩn dây curoa và puli, gây trượt curoa. Phớt cốt máy phải (phía đề) dầu rỉ có thể làm hỏng tiếp điểm đề và mô-tơ đề.</p>
<h3>Nguyên tắc thay gioăng máy trên SH</h3>
<ul>
<li><strong>Không tái sử dụng gioăng mặt máy:</strong> Sau khi ép một lần, gioăng biến dạng theo mặt phẳng máy cụ thể — tái sử dụng gây rỉ khí và nước.</li>
<li><strong>Không dùng silicon lên gioăng đã có sẵn:</strong> Gioăng nắp quy lát Honda được thiết kế lắp khô (dry fit). Silicon bị đùn vào đường dầu và đường khí, gây tắc nghẽn.</li>
<li><strong>Siết bu-lông mặt máy theo thứ tự chéo:</strong> Siết từ giữa ra, theo thứ tự chéo nhau, chia thành 3 lần đến momen quy định. SH 125/150: 10 N·m → 22 N·m → 30 N·m.</li>
<li><strong>Bề mặt mặt phẳng máy phải phẳng:</strong> Dùng bàn dập (straightedge) và thước lá kiểm tra độ vênh ≤ 0,05 mm trước khi lắp gioăng mới.</li>
</ul>