Bugi Honda Dream — C6HSA, C7HSA (Super Dream) và CPR6EA-9S (Dream 110) — Tra cứu mã
Mã bugi chính hãng Honda Dream: C6HSA/U20FSU (Super Dream) và CPR6EA-9S/U20EPR9S (Dream 110). Thông số kỹ thuật, khoảng cách điện cực và cách đọc màu bugi chẩn đoán động cơ.
<h2>Bugi Honda Dream — Hai loại khác nhau giữa Super Dream và Dream 110</h2>
<p>Đây là điểm dễ nhầm nhất khi mua bugi thay thế cho Dream: Super Dream dùng bugi loại cũ không có "R" (non-projected tip), còn Dream 110 dùng bugi projected tip (CPR). Hai loại này không tương thích về đặc tính đánh lửa dù ren cùng kích cỡ M10.</p>
<h2>Mã bugi — Super Dream / Dream II</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Ký hiệu bugi</th><th>Hãng</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>9805656713</strong></td><td>C6HSA</td><td>NGK</td><td>Super Dream / Wave Alpha / Wave 100</td></tr>
<tr><td><strong>9805656723</strong></td><td>U20FSU</td><td>Denso</td><td>Super Dream / Wave Alpha / Wave 100</td></tr>
<tr><td><strong>9805657713</strong></td><td>C7HSA</td><td>NGK</td><td>Super Dream / Wave 100 (nhiệt trị cao hơn)</td></tr>
<tr><td><strong>9805657723</strong></td><td>U22FS-U</td><td>Denso</td><td>Super Dream / Wave Alpha (tương đương C7HSA)</td></tr>
</tbody>
</table>
<p><em>C6HSA và C7HSA: số nhiệt 6 vs 7. Xe thường dùng C6HSA; xe có xu hướng quá nhiệt hoặc chạy tốc độ cao thường xuyên có thể dùng C7HSA để tản nhiệt tốt hơn.</em></p>
<h2>Mã bugi — Dream 110</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Ký hiệu bugi</th><th>Hãng</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>31916KWB601</strong></td><td>CPR6EA-9S</td><td>NGK</td><td>Dream 110 / Wave RSX 110 / Blade 110</td></tr>
<tr><td><strong>31926KWB601</strong></td><td>U20EPR9S</td><td>Denso</td><td>Dream 110 / Wave RSX 110 / Blade 110</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Thông số kỹ thuật so sánh</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Thông số</th><th>Super Dream (C6HSA)</th><th>Dream 110 (CPR6EA-9S)</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Ký hiệu NGK</td><td>C6HSA</td><td>CPR6EA-9S</td></tr>
<tr><td>Khoảng cách điện cực</td><td>0,60 – 0,70 mm</td><td>0,80 – 0,90 mm</td></tr>
<tr><td>Ren bugi</td><td>M10 × 1,0 (short reach)</td><td>M10 × 1,0 (long reach)</td></tr>
<tr><td>Kiểu điện cực</td><td>Flat top (không nhô)</td><td>Projected tip (nhô ra)</td></tr>
<tr><td>Nhiệt trị NGK</td><td>6</td><td>6</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Dụng cụ mở bugi</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Mô tả</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>89216045010</strong></td><td>Tuýp mở bugi chính hãng</td><td>Dream II / Super Dream</td></tr>
<tr><td><strong>89216GBG770</strong></td><td>Tuýp mở bugi (dùng chung nhiều dòng)</td><td>Dream 110 / Air Blade / Wave</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Chu kỳ thay và đọc màu bugi</h2>
<p>Thay bugi mỗi 8.000–12.000 km. Màu bugi nâu xám nhạt: tốt. Đen bóng dầu: sùi dầu — xéc măng hoặc phớt xupap. Đen khô muội: hỗn hợp đậm — lọc gió bẩn hoặc kim ga carb quá thấp. Trắng bạc: quá nhạt — rò khí cổ hút hoặc kim ga quá cao. Bugi cháy có vết nứt sứ: máy quá nhiệt — thiếu dầu hoặc hỗn hợp nhạt kéo dài.</p>