Dây curoa và bi văng CVT Honda Lead 125 — Mã phụ tùng, trọng lượng bi và dấu hiệu hư hỏng

· Danh mục: Chuyên môn

Tra cứu mã dây curoa (23100KZR601, 23100K1NV01) và bi văng CVT Lead 125 theo thế hệ. Phân tích nguyên lý CVT, chu kỳ thay và dấu hiệu nhận biết curoa mòn, bi văng méo.

<h2>Hộp số CVT Honda Lead 125</h2>
<p>Lead 125 dùng hộp số CVT (Continuously Variable Transmission) kiểu bi văng ly tâm — nguyên lý hoạt động giống toàn bộ dòng tay ga Honda. Điểm đặc biệt của CVT Lead 125 là kích thước hộp nhỏ gọn hơn so với PCX hay SH nhờ dung tích động cơ 125cc và thiết kế gọn. Một số mã curoa và bi văng Lead 125 dùng chung với SH Mode và Air Blade 125 thế hệ cũ.</p>

<h2>Mã dây curoa (V-belt) Lead 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Thế hệ</th><th>Mã động cơ</th><th>Mã curoa (SKU)</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen1 (sớm)</td><td>K12 / KZR</td><td>23100KZR601</td><td>Dùng chung Air Blade 125 Gen1, SH Mode</td></tr>
<tr><td>Gen1 (muộn) + Gen2</td><td>K12 / K1N</td><td>23100K1NV01</td><td>Dùng chung SH Mode, cải tiến so với KZR</td></tr>
</tbody>
</table>
<p>Khi không chắc mã động cơ, có thể dùng mã curoa cũ (KZR601) hoặc mã mới (K1NV01) — tra EPC để xác nhận đúng thế hệ. Hai mã này có kích thước gần tương đương nhưng không nên thay lẫn mà không xác nhận.</p>

<h2>Mã bi văng (roller weight) CVT Lead 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Thế hệ / Code</th><th>Mã bi văng (SKU)</th><th>Trọng lượng</th><th>Số lượng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen1 K12 (sớm)</td><td>22123K12930</td><td>~13g</td><td>6 viên</td></tr>
<tr><td>Gen1 K12 (cải tiến)</td><td>22123K12931</td><td>~13g</td><td>6 viên</td></tr>
<tr><td>Gen1 K12 (bản V)</td><td>22123K12V00</td><td>~13g</td><td>6 viên</td></tr>
<tr><td>Chung K1N (SH Mode/Lead)</td><td>22123K1NV00</td><td>~13g</td><td>6 viên</td></tr>
<tr><td>Chung KWN (nhiều dòng)</td><td>22123KWN710</td><td>~13g</td><td>6 viên</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Chi tiết liên quan CVT Lead 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Chi tiết</th><th>Mã (SKU)</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Giá bi văng (variator)</td><td>22131KWN900</td><td>Chung Lead 125, Air Blade 125, SH 125</td></tr>
<tr><td>Giá bi văng (cải tiến)</td><td>22131K40F00</td><td>Chung Lead 125, Air Blade 125, SH 125</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Chu kỳ thay và dấu hiệu hư hỏng</h2>
<p><strong>Dây curoa:</strong> Honda khuyến nghị thay mỗi <strong>20.000–24.000 km</strong>. Dấu hiệu cần thay sớm: bề mặt V của curoa bị mòn phẳng (mất góc V 28°), nứt nẻ ngang chiều, vết cháy đen dọc thân curoa, tiếng rít hoặc giật mạnh khi tăng ga đột ngột. Curoa đứt bất ngờ khiến xe mất hoàn toàn truyền động — xe không đẩy được, phải kéo về xưởng.</p>
<p><strong>Bi văng:</strong> Thay cùng lúc với curoa hoặc khi phát hiện mòn méo. Triệu chứng bi văng mòn: rung giật CVT ở 30–50 km/h (dải tốc độ trung), tiếng gõ lạch cạch trong hộp CVT khi tăng tốc, xe không đạt tốc độ tối đa dù tay ga mở hết. Không nên thay bi nặng hơn hoặc nhẹ hơn tiêu chuẩn 13g mà không hiểu rõ ảnh hưởng đến đặc tính vận hành.</p>
<p>Khi mở hộp CVT để thay curoa và bi văng, thay luôn gioăng nắp CVT để tránh bụi và hơi nước lọt vào. Lau sạch bề mặt puli bằng cồn trước khi lắp curoa mới — không để dầu mỡ dính vào curoa.</p>