Dây curoa và bi văng CVT Honda SH Mode 125 — Mã phụ tùng, đặc điểm và chu kỳ thay thế

· Danh mục: Chuyên môn

Tra cứu mã curoa (23100KZR601, 23100K1NV01, 23100K1ND01) và bi văng CVT Honda SH Mode 125 K29/K1N. Nguyên lý CVT eSP, dấu hiệu hư hỏng và quy trình thay đúng kỹ thuật.

<h2>Hộp số CVT Honda SH Mode 125 — Điểm đặc thù eSP</h2>
<p>SH Mode 125 dùng hộp số CVT kiểu bi văng ly tâm tiêu chuẩn của dòng tay ga Honda. Từ Gen1 K29, SH Mode đã trang bị eSP với tỷ số nén cao hơn và piston vòng thấp ma sát — CVT được hiệu chỉnh để phù hợp đặc tuyến công suất này. Bi văng 13g tiêu chuẩn tối ưu cho dải tốc độ đô thị 40–70 km/h, đặc biệt kết hợp Idling Stop giúp tăng tốc lại êm và nhanh từ điểm dừng.</p>

<h2>Mã dây curoa (V-belt) SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Thế hệ</th><th>Mã động cơ</th><th>Mã curoa (SKU)</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen1 sớm</td><td>K29 / KZR</td><td>23100KZR601</td><td>Dùng chung Air Blade 125, Lead 125</td></tr>
<tr><td>Gen1 muộn / Gen2</td><td>K29 / K1N</td><td>23100K1NV01</td><td>Dùng chung Lead 125 K1N</td></tr>
<tr><td>Gen2 (bản D)</td><td>K1N</td><td>23100K1ND01</td><td>Biến thể riêng K1N — kiểm tra EPC theo năm</td></tr>
<tr><td>Gen2 (bản D41)</td><td>K1N</td><td>23100K1ND41</td><td>Phiên bản cải tiến muộn</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã bi văng CVT SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Mã bi văng (SKU)</th><th>Trọng lượng</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>22123K12930</td><td>~13g</td><td>Lead 125, SH Mode — dùng chung</td></tr>
<tr><td>22123K1NV00</td><td>~13g</td><td>Lead 125, SH Mode K1N</td></tr>
<tr><td>22123KWN710</td><td>~13g</td><td>Lead 125, SH Mode — tương thích nhiều đời</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Giá bi văng (variator) SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Mã (SKU)</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>22131KWN900</td><td>Lead 125, SH Mode, Air Blade 125/150, SH 125/150</td></tr>
<tr><td>22131K40F00</td><td>Lead 125, SH Mode, Air Blade 125/160, SH 125/150 — phiên bản cải tiến</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Chu kỳ thay và dấu hiệu hư hỏng CVT SH Mode</h2>
<p><strong>Dây curoa:</strong> Thay mỗi <strong>20.000–24.000 km</strong>. Dấu hiệu cần thay: bề mặt V mòn phẳng (mất góc V), nứt ngang, vết cháy đen. Trên SH Mode với Idling Stop, curoa chịu nhiều chu kỳ tăng tốc từ đứng yên hơn xe thông thường — nên không nên kéo dài quá chu kỳ 20.000 km.</p>
<p><strong>Bi văng:</strong> Thay cùng lúc với curoa hoặc khi bi méo không đều. Triệu chứng: rung giật CVT ở 35–55 km/h, tiếng lạch cạch khi tăng ga, tốc độ tối đa giảm dù ga mở hết. Không nên thay bi nặng hơn 13g tiêu chuẩn — bi nặng hơn làm CVT đổi số sớm, giảm tốc độ tối đa và tăng tiêu hao nhiên liệu trên đường trường.</p>
<p>Khi thay curoa và bi văng, lau sạch bề mặt puli bằng cồn isopropyl, thay gioăng nắp CVT, và kiểm tra lò xo ly hợp. Siết đai ốc puli sơ cấp đúng mô-men theo spec Honda.</p>