Động Cơ SOHC 150cc PGM-FI Honda Honda CB150R StreetFire K15G 2016-2018 – Ly Hợp và Hộp Số
Phân tích động cơ SOHC 150cc, ly hợp ướt và hộp số 5 cấp Honda Honda CB150R StreetFire K15G.
<h2>Động cơ SOHC 150cc PGM-FI Honda Honda CB150R StreetFire K15G</h2>
<p>SOHC 2 xu páp (1 nạp + 1 xả), làm mát không khí hoặc không khí + dầu. PGM-FI throttle body 26–28 mm. Công suất 13–16 HP @ 8.000–8.500 rpm. Xích cam tự căng thủy lực. Phụ tùng đầu quy lát:<ul><li><strong>12311K56N00</strong></li><li><strong>12391K56N00</strong></li><li><strong>90017KGH900</strong></li><li><strong>90543MV9671</strong></li><li><strong>12010K56N00</strong></li><li><strong>12205KYJ305</strong></li></ul></p>
<h2>Khe hở xu páp và cò mổ</h2>
<p>Khe hở (nguội): nạp 0,10±0,02 mm, xả 0,16±0,02 mm. Kiểm tra mỗi 12.000 km. Cò mổ con lăn giảm ma sát cam–xu páp. Mã xu páp và cò mổ: <strong>90017KGH900</strong>, <strong>90543MV9671</strong>, <strong>12010K56N00</strong>, <strong>12205KYJ305</strong>.</p>
<h2>Pít tông và trục khuỷu</h2>
<p>Bore 57,3 mm, stroke 58,7 mm (149,5cc). Pít tông phủ molybdenum giảm ma sát. Áp suất nén chuẩn: 1.200–1.500 kPa. Dưới 900 kPa: kiểm tra xu páp và xéc măng. Mã pít tông: <strong>12010K56N00</strong>, <strong>12205KYJ305</strong>, <strong>12207KYJ900</strong>, <strong>12251K56N01</strong>.</p>
<h2>Ly hợp ướt và hộp số 5 cấp</h2>
<p>4–5 đĩa ma sát + đĩa thép. Thay đĩa ma sát khi <2,6 mm. Hộp số 5 cấp constant mesh. Mòn gót càng số → tuột số — kiểm tra rãnh trục số. Phụ tùng ly hợp:<ul><li><strong>12207KYJ900</strong></li><li><strong>12251K56N01</strong></li><li><strong>12251K56N02</strong></li><li><strong>17111K15920</strong></li><li><strong>31919K25601</strong></li><li><strong>31919K25602</strong></li></ul></p>