Động Cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC Honda Honda CRF250L/RL/RLA 2019
Phân tích động cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC làm mát nước, ly hợp và hộp số Honda Honda CRF250L/RL/RLA 2019.
<h2>Động cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC làm mát nước Honda Honda CRF250L/RL/RLA 2019</h2>
<p>Bore 76×55mm (249cc MD44) hoặc 73×80mm (670cc NC700X). Tỉ số nén 10,7:1. Mô-men xoắn cực đại vòng tua thấp — phù hợp leo đèo, địa hình. Xích cam kép tự căng thủy lực. Phụ tùng động cơ:</p><ul><li><strong>50100KZZD20</strong></li><li><strong>50200KZZD20</strong></li><li><strong>53300KZZJ00</strong></li><li><strong>83600KZZD10</strong></li><li><strong>83600KZZN00</strong></li><li><strong>83500KZZD10</strong></li></ul><p></p>
<h2>Xu páp DOHC và khe hở</h2>
<p>Khe hở (nguội): nạp 0,15±0,02 mm, xả 0,26±0,02 mm. Kiểm tra mỗi 12.000 km. Mã xu páp: <strong>53300KZZJ00</strong>, <strong>83600KZZD10</strong>, <strong>83600KZZN00</strong>, <strong>83500KZZD10</strong>.</p>
<h2>Ly hợp và hộp số 6 cấp off-road</h2>
<p>Ly hợp ướt 5 đĩa. Hộp số 6 cấp, cấp 1 ngắn cho địa hình. DCT 6 cấp (NC700X DCT). Mã ly hợp:</p><ul><li><strong>83600KZZN00</strong></li><li><strong>83500KZZD10</strong></li><li><strong>83500KZZN00</strong></li><li><strong>18360KZZD20</strong></li><li><strong>83602KZZ900</strong></li><li><strong>80010KZZD10</strong></li></ul><p></p>
<h2>Bình xăng và PGM-FI</h2>
<p>PGM-FI throttle body 36–38 mm. Bình xăng 7,6 lít (CRF250L) hoặc 14,1 lít (NC700X). Bơm điện 294 kPa. Mã bơm xăng: <strong>83602KZZ900</strong>, <strong>80010KZZD10</strong>, <strong>80010KZZN00</strong>, <strong>61200KZZ900</strong>.</p>