Gioăng máy Honda Vision 110 chính hãng — Tra mã theo vị trí và thế hệ động cơ eSP

· Danh mục: Chuyên môn

Danh sách mã gioăng đầu xy lanh, gioăng nắp đầu quy lát Honda Vision 110 eSP — phân biệt gioăng tiêu chuẩn và gioăng shim 0.75mm, moment siết bu lông đầu máy đúng kỹ thuật.

<h2>Gioăng máy Honda Vision 110 chính hãng — Tra mã theo vị trí và thế hệ</h2>
<p>Vision 110 dùng động cơ eSP (enhanced Smart Power) — thiết kế hiệu suất cao, dung sai gia công chặt chẽ hơn Wave. Các gioăng máy cần đúng mã chính hãng để đảm bảo kín khít theo dung sai thiết kế.</p>

<h2>Gioăng đầu xy lanh (Cylinder Head Gasket)</h2>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Mã gioăng</th><th>Năm áp dụng</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Vision 110 (2011–2020)</td><td>12251GGC901</td><td>Dùng chung nhiều năm — thế hệ 1 và 2</td></tr>
<tr><td>Vision 110 (2021+)</td><td>12251K0JN01</td><td>Thế hệ 3 mới nhất</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Gioăng nắp đầu quy lát (Cam Cover Gasket)</h2>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Mã gioăng</th><th>Ghi chú</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Vision 110 (2011–2020)</td><td>12391K2CV01</td><td>Hay rò dầu trên xe cũ — nên kiểm tra định kỳ</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Gioăng xy lanh — Phân loại theo độ dày</h2>
<p>Vision 110 có hai mã gioăng đầu xy lanh phân theo độ dày (shim gasket) để điều chỉnh tỉ số nén sau khi doa xy lanh:</p>
<ul>
<li><strong>12251GGC901</strong> — Gioăng đầu xy lanh tiêu chuẩn</li>
<li><strong>12252K0JN00</strong> — Gioăng đầu xy lanh 0.75mm (dày hơn, giảm tỉ số nén sau doa)</li>
<li><strong>12252K44V00</strong> — Gioăng đầu xy lanh 0.75mm (Vision 110 thế hệ 2)</li>
</ul>

<h2>Nguyên tắc thay gioăng máy Vision 110</h2>
<ul>
<li>Gioăng đầu xy lanh chỉ thay một lần — không tái sử dụng sau khi đã siết bu lông đầu máy</li>
<li>Siết bu lông đầu máy theo thứ tự chéo và moment đúng theo tài liệu kỹ thuật Honda — thường 2 bước: siết sơ 10 N·m, sau đó siết chính thức 26–30 N·m</li>
<li>Gioăng nắp đầu quy lát (cam cover) nên thay mỗi khi tháo nắp để điều chỉnh xu páp</li>
<li>Vision 110 eSP yêu cầu điều chỉnh khe hở xu páp mỗi 16.000 km — thao tác này luôn cần thay gioăng nắp đầu quy lát</li>
</ul>