Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Đầu máy, xu-páp, trục cam, xích cam, xy-lanh, piston
Phân tích chuyên sâu 6 nhóm phụ tùng đầu máy Honda Super Dream C100M từ Parts Catalogue gốc: nắp đầu máy, đầu máy OHC, trục cam và cò mổ, xích cam 88 mắt Daido, xy-lanh và piston 5 cỡ STD→+1.00mm (Riken/Teikoku), trục khuỷu 2 mảnh. Kèm bảng mã phụ tùng chính xác và thông số FRT bảo dưỡng.
<style>
body{font-family:'Segoe UI',Arial,sans-serif;font-size:14px;line-height:1.75;color:#1a1a2e;background:#f8f9fc;margin:0;padding:0}
.wrap{max-width:1060px;margin:0 auto;padding:28px 22px 60px}
h1{font-size:1.85rem;color:#0d3b6e;border-bottom:4px solid #c7960a;padding-bottom:10px;margin-bottom:6px}
h2{font-size:1.25rem;color:#0d3b6e;border-left:5px solid #c7960a;padding-left:11px;margin-top:34px;margin-bottom:12px}
h3{font-size:1.05rem;color:#1a5276;margin-top:18px;margin-bottom:7px}
.sub{color:#555;font-size:.93rem;margin-bottom:22px;font-style:italic}
.mb{background:#eaf2fb;border:1px solid #aed6f1;border-radius:7px;padding:13px 18px;margin-bottom:22px;display:grid;grid-template-columns:1fr 1fr;gap:7px 20px;font-size:13px}
.mb strong{color:#0d3b6e}
.sec{background:#fff;border:1px solid #dde4ef;border-radius:9px;padding:18px 22px;margin-bottom:18px;box-shadow:0 1px 3px rgba(0,0,0,.05)}
table{width:100%;border-collapse:collapse;font-size:13px;margin:10px 0}
th{background:#0d3b6e;color:#fff;padding:7px 9px;text-align:left;font-weight:600}
td{padding:6px 9px;border-bottom:1px solid #e5ebf3;vertical-align:top}
tr:nth-child(even) td{background:#f3f7fb}
.pn{font-family:monospace;font-size:11.5px;color:#555}
.box{border-radius:5px;padding:10px 14px;margin:10px 0;font-size:13px}
.info{background:#e8f4fd;border-left:4px solid #2980b9;color:#1a4a6e}
.warn{background:#fef9e7;border-left:4px solid #f0a500;color:#7d6008}
.tip{background:#eafaf1;border-left:4px solid #27ae60;color:#1a5932}
.alert{background:#fdf2f2;border-left:4px solid #c0392b;color:#6e1a1a}
ul{margin:5px 0 9px 17px;padding:0}
li{margin-bottom:3px}
hr{border:none;border-top:1px solid #dce3ef;margin:22px 0}
</style><div class="wrap">
<h1>Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006</h1>
<div class="sub">Đầu máy OHC, xu-páp, trục cam, xích cam Daido 88L, xy-lanh, piston & trục khuỷu — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)</div>
<div class="mb">
<div><strong>Mã model:</strong> C100M1 / C100M4 / C100M6</div>
<div><strong>Thị trường:</strong> Việt Nam</div>
<div><strong>Số máy:</strong> HA08E-0500001~0999999</div>
<div><strong>Số khung:</strong> RLHHA080*3Y500001~3Y999999</div>
<div><strong>Carburettor:</strong> Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)</div>
<div><strong>Catalogue:</strong> GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006</div>
</div>
<div class="box info">Honda Super Dream C100M là xe số 100cc OHC (overhead cam) — trục cam bố trí trực tiếp trên đầu máy thay vì trong thân máy như OHV. Toàn bộ hệ thống phân phối khí gồm 6 block phụ tùng chính: E-1 đến E-5 và một phần E-15.</div>
<div class="sec">
<h2>1. Nắp Đầu Máy — Cylinder Head Cover (Block E-1)</h2>
<p>Nắp đầu máy gồm <strong>3 nắp riêng biệt</strong>: nắp trên đầu (12301-GB6-910) và hai nắp bên trái/phải (KFL-850), liên kết qua gioăng cao su chuyên dụng. Bảo vệ buồng xu-páp và trục cam, giữ nhớt không bắn ra ngoài.</p>
<table>
<tbody><tr><th>Ref.</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>SL</th></tr>
<tr><td>1</td><td class="pn">12301-GB6-910</td><td>Nắp đầu máy chính</td><td>1</td></tr>
<tr><td>2</td><td class="pn">12331-KFL-850</td><td>Nắp bên phải đầu máy</td><td>1</td></tr>
<tr><td>3</td><td class="pn">12341-KFL-850</td><td>Nắp bên trái đầu máy</td><td>1</td></tr>
<tr><td>5</td><td class="pn">12391-GW8-680</td><td>Gioăng nắp đầu máy</td><td>1</td></tr>
<tr><td>6</td><td class="pn">12394-KFL-850</td><td>Gioăng nắp bên phải</td><td>1</td></tr>
<tr><td>7</td><td class="pn">12395-KFL-850</td><td>Gioăng nắp bên trái</td><td>1</td></tr>
<tr><td>12</td><td class="pn">91302-KEV-900</td><td>O-ring 30.8×3mm</td><td>2</td></tr>
<tr><td>15</td><td class="pn">98056-56713</td><td>Bugi NGK C6HSA (tiêu chuẩn)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>15</td><td class="pn">98056-56723</td><td>Bugi Denso U20FS-U (thay thế)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>15</td><td class="pn">98056-57713</td><td>Bugi NGK C7HSA (tuỳ chọn - nhiệt cao)</td><td>(1)</td></tr>
</tbody></table>
<div class="box warn"><strong>FRT thay nắp đầu máy: 0.3 giờ.</strong> Phải thay gioăng mới mỗi lần tháo. Bugi C6HSA dùng điều kiện thường, C7HSA dùng khi xe chạy đường dài liên tục hoặc khí hậu nóng.</div>
</div>
<div class="sec">
<h2>2. Đầu Máy — Cylinder Head (Block E-2)</h2>
<p>Đầu máy (12200-KFL-900) đúc hợp kim nhôm, buồng đốt bán cầu tối ưu hoá hiệu suất cháy. Hệ thống nạp khí qua ống nạp (17111-GN5-911) và <strong>2 lớp cách nhiệt carb</strong> (16211-GN5-911 + 16211-051-690), ngăn nhiệt độ đầu máy đốt nóng hỗn hợp trước khi vào buồng đốt.</p>
<table>
<tbody><tr><th>Ref.</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>SL</th></tr>
<tr><td>1</td><td class="pn">12200-KFL-900</td><td>Đầu máy (Head Comp., Cylinder)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>3</td><td class="pn">12237-KFL-305</td><td>Ống dẫn hướng xu-páp nạp</td><td>1</td></tr>
<tr><td>4</td><td class="pn">12245-KFL-305</td><td>Ống dẫn hướng xu-páp xả</td><td>1</td></tr>
<tr><td>5</td><td class="pn">12251-KFL-850</td><td>Gioăng đầu máy (Head Gasket)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>7</td><td class="pn">16211-GN5-911</td><td>Tấm cách nhiệt carb lớp 1</td><td>1</td></tr>
<tr><td>8</td><td class="pn">16211-051-690</td><td>Tấm cách nhiệt carb lớp 2</td><td>1</td></tr>
<tr><td>9</td><td class="pn">17111-GN5-911</td><td>Ống nạp khí (Intake Pipe)</td><td>1</td></tr>
</tbody></table>
<div class="box info"><strong>FRT thay gioăng đầu máy: 1.1 giờ. FRT thay ống dẫn hướng xu-páp (1 chiếc): 2.0 giờ</strong> — bao gồm cả doa lại và chỉnh khe hở xu-páp sau khi lắp.</div>
</div>
<div class="sec">
<h2>3. Trục Cam & Xu-Páp — Camshaft / Valve (Block E-3)</h2>
<p>Trục cam OHC (14100-KFM-900) tác động lên <strong>2 cò mổ (14431-GN5-911)</strong> đặt trên trục riêng, mở xu-páp nạp và xả. Mỗi xu-páp có <strong>2 lò xo đồng tâm</strong> (ngoài 14751-GN5-911 + trong 14761-GN5-911) tăng độ cứng vững, chống mất lực đàn hồi ở vòng tua cao. Phớt thân xu-páp (12209-GB4-681) ngăn nhớt chảy vào buồng đốt.</p>
<table>
<tbody><tr><th>Ref.</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>SL</th></tr>
<tr><td>1</td><td class="pn">12209-GB4-681</td><td>Phớt thân xu-páp (Valve Stem Seal NOK)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>2</td><td class="pn">14100-KFM-900</td><td>Trục cam (Camshaft Comp.)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>4</td><td class="pn">14431-GN5-911</td><td>Cò mổ xu-páp (Rocker Arm)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>5</td><td class="pn">14451-035-000</td><td>Trục cò mổ (Rocker Arm Shaft)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>6</td><td class="pn">14711-KFM-900</td><td>Xu-páp nạp (Intake Valve)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>7</td><td class="pn">14721-GF6-010</td><td>Xu-páp xả (Exhaust Valve)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>8</td><td class="pn">14751-GN5-911</td><td>Lò xo xu-páp ngoài (Outer Spring)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>9</td><td class="pn">14761-GN5-911</td><td>Lò xo xu-páp trong (Inner Spring)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>10</td><td class="pn">14771-GB4-680</td><td>Đĩa chặn lò xo (Valve Spring Retainer)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>11</td><td class="pn">14775-KFM-900</td><td>Đế lò xo ngoài (Spring Outer Seat)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>12</td><td class="pn">14776-KFM-900</td><td>Đế lò xo trong (Spring Inner Seat)</td><td>2</td></tr>
<tr><td>13</td><td class="pn">14781-MA6-000</td><td>Kẹp xu-páp (Valve Cotter)</td><td>4</td></tr>
<tr><td>14</td><td class="pn">90012-333-000</td><td>Vít chỉnh khe hở xu-páp</td><td>2</td></tr>
<tr><td>15</td><td class="pn">90206-001-000</td><td>Đai ốc khoá khe hở xu-páp</td><td>2</td></tr>
</tbody></table>
<div class="box warn"><strong>Khe hở xu-páp chuẩn (máy nguội hoàn toàn):</strong> IN 0.05mm / EX 0.08mm. FRT chỉnh khe hở: 0.3 giờ/xe. FRT thay trục cam: 1.0 giờ (bao gồm chỉnh khe hở). Dấu hiệu cần chỉnh: tiếng "gõ kim loại" đều đặn từ đỉnh đầu máy khi nổ không tải.</div>
</div>
<div class="sec">
<h2>4. Xích Cam & Con Đội Xích — Cam Chain / Tensioner (Block E-4)</h2>
<p>Xích cam <strong>88 mắt Daido (14401-KFM-900)</strong> truyền từ bánh răng trục khuỷu 16T lên bánh răng cam 32T — tỉ lệ 2:1 theo nguyên lý 4 thì. Hệ thống căng xích tự động hoàn toàn cơ học: cánh tay căng (14500-035-020) + thanh đẩy piston lò xo (14550-GB0-911) tự bù độ dãn theo thời gian mà không cần chỉnh tay.</p>
<table>
<tbody><tr><th>Ref.</th><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>SL</th></tr>
<tr><td>1</td><td class="pn">14321-KFM-900</td><td>Bánh răng cam 32 răng (Cam Sprocket 32T)</td><td>1</td></tr>
<tr><td>2</td><td class="pn">14401-KFM-900</td><td>Xích cam 88 mắt Daido</td><td>1</td></tr>
<tr><td>3</td><td class="pn">14500-035-020</td><td>Cánh tay căng xích cam</td><td>1</td></tr>
<tr><td>4</td><td class="pn">14502-086-000</td><td>Con lăn căng xích</td><td>1</td></tr>
<tr><td>6</td><td class="pn">14541-GB4-681</td><td>Lò xo con đội xích</td><td>1</td></tr>
<tr><td>7</td><td class="pn">14550-GB0-911</td><td>Thanh đẩy piston căng xích</td><td>1</td></tr>
<tr><td>9</td><td class="pn">14610-086-010</td><td>Con lăn dẫn hướng xích cam</td><td>1</td></tr>
<tr><td>11</td><td class="pn">14670-035-030</td><td>Bánh răng dẫn hướng xích 25 răng</td><td>1</td></tr>
<tr><td>9</td><td class="pn">14311-KFL-850</td><td>Bánh răng thời điểm trục khuỷu 16T</td><td>1</td></tr>
</tbody></table>
<div class="box warn"><strong>FRT thay xích cam: 1.9 giờ.</strong> Dấu hiệu mòn: tiếng rung kim loại từ bên trái đầu máy khi nổ (khác tiếng gõ xu-páp). Xích cam dãn gây lệch thời điểm phân phối khí — công suất giảm, tốn xăng.</div>
</div>
<div class="sec">
<h2>5. Xy-Lanh — Cylinder (Block E-5)</h2>
<p>Xy-lanh (12100-KFM-900) đúc hợp kim nhôm, lót gang bên trong chịu mài mòn từ piston. 4 bu-lông chốt định vị đặc biệt (DOWEL PIN SPECIAL 8×14 — 90701-KFM-900) đảm bảo xy-lanh không bị xoay lệch vị trí. Gioăng xy-lanh (12191-KFL-850) và đệm cao su chèn (RUBBER A/B INSERT) giữ kín hoàn toàn.</p>
</div>
<div class="sec">
<h2>6. Trục Khuỷu & Piston — Crankshaft / Piston (Block E-15)</h2>
<p>Trục khuỷu gồm 2 nửa tách rời (R. CRANKSHAFT 13310-KFV-950 + L. CRANKSHAFT 13321-GN5-910) ghép lại — đặc trưng Honda kiểu cũ, dễ tháo lắp. Piston đúc hợp kim nhôm silic, hình oval khi nguội để bù giãn nở nhiệt. Thanh truyền: bộ kit 06381-KFM-900.</p>
<h3>Bảng cỡ piston và xéc-măng (5 kích cỡ)</h3>
<table>
<tbody><tr><th>Kích thước</th><th>Piston</th><th>Xéc-măng Riken</th><th>Xéc-măng Teikoku</th></tr>
<tr><td><strong>STD</strong></td><td class="pn">13101-KFV-950</td><td class="pn">13011-KFL-851</td><td class="pn">13011-KFL-852</td></tr>
<tr><td>+0.25mm</td><td class="pn">13102-KFV-950</td><td class="pn">13012-KFL-851</td><td class="pn">13012-KFL-852</td></tr>
<tr><td>+0.50mm</td><td class="pn">13103-KFV-950</td><td class="pn">13013-KFL-851</td><td class="pn">13013-KFL-852</td></tr>
<tr><td>+0.75mm</td><td class="pn">13104-KFV-950</td><td class="pn">13014-KFL-851</td><td class="pn">13014-KFL-852</td></tr>
<tr><td>+1.00mm</td><td class="pn">13105-KFV-950</td><td class="pn">13015-KFL-851</td><td class="pn">13015-KFL-852</td></tr>
</tbody></table>
<p>Chốt piston: 13111-087-000 | Kẹp chốt piston 13mm: 13115-GN5-910 (2 cái) | Vòng bi trục khuỷu 6304: 91001-GF6-004 (2 vòng)</p>
<div class="box tip"><strong>Kiểm tra áp suất xy-lanh (Compression Test) — FRT 0.1 giờ:</strong> Tháo bugi, lắp đồng hồ đo, đề khởi động ~5 giây. Áp suất chuẩn: 100–150 psi. Dưới 80 psi: xéc-măng mòn hoặc xu-páp không kín. Thay xéc-măng+piston FRT: 1.5 giờ. Thay trục khuỷu FRT: 4.3 giờ (bao gồm tháo lắp máy).</div></div></div>