Hệ Thống Phanh Sau, Nhông Xích và Bánh Sau Honda Winner 150 – Phân Tích Phụ Tùng Chi Tiết

· Danh mục: Chuyên môn

Phân tích toàn diện hệ thống phanh đĩa sau, nhông bị động 44T, xích truyền động KMC 428HG, vành và lốp bánh sau trên Honda Winner 150 FS150FG cùng toàn bộ mã phụ tùng Honda chính hãng.

<h2>Hệ Thống Phanh Đĩa Sau Winner 150</h2>
<p>Winner 150 trang bị phanh đĩa thủy lực ở cả hai bánh – hiếm có ở xe số 150cc thời điểm ra mắt. Xy lanh chính phanh sau (rear brake master cylinder) mang mã <strong>43510K56V51</strong> – cụm Nissin bố trí tại bàn đạp phanh phải. Cốc dầu phanh sau mã <strong>43511K43D31</strong> và ống bình dầu mã <strong>43512K56V51</strong> với nắp bình mã <strong>43513KBP881</strong> tạo thành hệ thống chứa dầu DOT4 cho phanh sau. Bộ pít tông xy lanh chính sau mã <strong>43520MJ6315</strong> (Nissin). Màng bình dầu mã <strong>45520GW0911</strong> cân bằng áp suất bình dầu khi dầu giãn nở theo nhiệt độ. Ống dầu phanh sau mã <strong>43310K56V51</strong> dẫn dầu từ xy lanh chính đến caliper phanh sau.</p>

<h2>Caliper Phanh Sau Và Đĩa Phanh Sau</h2>
<p>Caliper phanh sau mã <strong>43150K56V51</strong> – ngàm Nissin 1 piston, đặt phía sau vành bánh sau. Pít tông caliper sau mã <strong>43107MA7006</strong> với giá đỡ caliper sau mã <strong>43190K56V51</strong>. Đĩa phanh sau mã <strong>43251K56V51</strong> – đường kính nhỏ hơn đĩa trước, loại đĩa đặc. Má phanh sau mã <strong>06435K56N01</strong> – bộ 2 má phanh, thường dùng má phanh hữu cơ (organic) hoặc bán kim loại mềm hơn má phanh trước, phù hợp với đặc tính lực phanh sau nhẹ hơn. Bộ phớt pít tông caliper sau mã <strong>06451MA7405</strong>. Phân biệt nhanh: má phanh trước <strong>06455K56N01</strong>, má phanh sau <strong>06435K56N01</strong> – hai mã này hay bị nhầm lẫn khi nhập kho vì nhìn tương tự nhau nhưng kích thước khác nhau.</p>

<h2>Nhông Bị Động 44T và Hệ Thống Xích</h2>
<p>Nhông bị động (driven sprocket) Winner 150 mang mã <strong>41200K56V50</strong> – <strong>44 răng</strong>, gắn trên mặt bích nhông mã <strong>42615K56V00ZA</strong>. Bộ giảm chấn bánh sau (wheel damper set) mã <strong>06410KSP900</strong> là các miếng cao su nằm giữa mặt bích nhông và moay bánh sau, hấp thụ xung lực khi vào số, chuyển hướng xe và vượt ổ gà – giảm tải đột ngột lên hộp số và trục bánh sau. Khi cao su giảm chấn mòn hoặc vỡ, xe bị "lọc lọc" khi tăng tốc hay vào số – âm thanh nghe từ phía bánh sau và dễ bị nhầm với tiếng hộp số hỏng.</p>
<p>Xích truyền động mã <strong>40530K56N12</strong> – loại <strong>KMC 428HG-120L</strong>, 120 mắt, chịu tải cao. Khóa xích mã <strong>40531K15902</strong> (KMC). Bộ chỉnh xích (chain adjuster) mã <strong>40543K56V50</strong> (2 cái – trái và phải) điều chỉnh độ căng xích qua vị trí trục bánh sau. Độ võng xích tiêu chuẩn Winner 150: <strong>25–35mm</strong> đo tại điểm giữa chuỗi xích. Xích quá căng gây mòn nhanh vòng bi bánh sau và nhông; xích quá lỏng có thể nhảy khỏi nhông gây tai nạn. Tấm chặn xích mã <strong>52170K56N10</strong>. Chu kỳ bôi trơn xích: 300–500 km dùng dầu bôi trơn xích chuyên dụng, không dùng WD-40 (bay hơi nhanh không bôi trơn được). Thay xích + nhông bị động + nhông dẫn đồng bộ khi xích mòn quá 2% chiều dài (đo 20 mắt: trên 258mm là cần thay).</p>

<h2>Bánh Sau – Vành, Lốp, Vòng Bi và Phớt</h2>
<p>Trục bánh sau mã <strong>42301K56N00</strong> là trục thép cứng, siết chặt bằng đai ốc trục và cố định qua bộ chỉnh xích. Vành bánh sau mã <strong>42650K56V50ZB</strong> (màu MAT AXIS GRAY). Lốp sau IRC mã <strong>42711K56V01</strong> – kích thước <strong>120/70-17</strong>, tải trọng phù hợp với trọng lượng xe và người lái. Vòng bi bánh sau mã <strong>91052K45N01</strong> (6004UU, NTN) và vòng bi trục nhông mã <strong>91053K03H01</strong> (6301U, NTN) – 2 cái. Phớt dầu bánh sau mã <strong>90753051003</strong> (26×37×6, Arai) ngăn mỡ bánh trục rò rỉ ra ngoài. Khi thay lốp sau Winner 150, đây là thời điểm tốt để kiểm tra và thay vòng bi bánh sau nếu có tiếng kêu khi quay bánh hoặc cảm giác lỏng lẻo, và kiểm tra độ mòn phớt dầu.</p>