Lốp xe Honda SH Mode 125 — 80/90-16 trước và 100/90-14 sau: Lớn nhất phân khúc tay ga 125cc
Honda SH Mode 125 dùng lốp 80/90-16 trước (44711K29D01/D02) và 100/90-14 sau (42711K29901/K29V81) — bánh 16 inch độc đáo không có ở dòng tay ga nào khác. Áp suất, chu kỳ thay và lưu ý.
<h2>Lốp xe Honda SH Mode 125 — Bánh 16 inch trước độc nhất phân khúc</h2>
<p>Honda SH Mode 125 là dòng tay ga 125cc duy nhất tại Việt Nam sử dụng <strong>bánh trước 16 inch (80/90-16)</strong>. Kích thước này lớn hơn PCX (14 inch), Air Blade (13 inch) và Lead 125 (12 inch). Bánh lớn hơn mang lại cảm giác ổn định hơn trên đường cao tốc và đường có vấn đề bề mặt, phù hợp phong cách retro touring của SH Mode. Bánh sau dùng 14 inch (100/90-14) — cùng cỡ với PCX nhưng khác kích thước mặt cắt.</p>
<h2>Thông số lốp tiêu chuẩn SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Vị trí</th><th>Kích thước</th><th>Chỉ số tải/tốc</th><th>Loại</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Bánh trước</td><td>80/90-16</td><td>43P</td><td>Tubeless</td></tr>
<tr><td>Bánh sau</td><td>100/90-14</td><td>57P</td><td>Tubeless</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Mã lốp chính hãng Honda SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Vị trí</th><th>Mã Honda (SKU)</th><th>Nhà SX lốp</th><th>Ghi chú</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Lốp trước</td><td>44711K29D01</td><td>CST</td><td>80/90-16, 43P — Gen1 và Gen2</td></tr>
<tr><td>Lốp trước (bản D02)</td><td>44711K29D02</td><td>CST</td><td>Dùng chung Vision 110 một số đời — cần xác nhận</td></tr>
<tr><td>Lốp sau</td><td>42711K29901</td><td>CST</td><td>100/90-14, 57P — Gen1</td></tr>
<tr><td>Lốp sau (bản 902)</td><td>42711K29902</td><td>CST</td><td>Phiên bản cải tiến hoa lốp</td></tr>
<tr><td>Lốp sau (VEE)</td><td>42711K29V81</td><td>VEE Rubber</td><td>SH Mode 125 — lốp thay thế VEE</td></tr>
<tr><td>Lốp sau K1N</td><td>42711K1NV02</td><td>VEE</td><td>Gen2 K1N riêng biệt</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Áp suất lốp khuyến nghị SH Mode 125</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Điều kiện</th><th>Lốp trước</th><th>Lốp sau</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>1 người, hành lý nhẹ</td><td>200 kPa (29 psi)</td><td>200 kPa (29 psi)</td></tr>
<tr><td>2 người hoặc chở nặng</td><td>200 kPa (29 psi)</td><td>225 kPa (33 psi)</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Đặc điểm lốp 80/90-16 và lưu ý thay thế</h2>
<p>Lốp 80/90-16 (bánh 16 inch) của SH Mode <strong>không phổ biến</strong> trên thị trường aftermarket Việt Nam — lựa chọn ít hơn đáng kể so với 13/14 inch. Các thương hiệu lớn như Dunlop, IRC, Bridgestone có sản xuất cỡ này nhưng ít model hơn. Nên đặt hàng trước khi lốp cũ mòn đến giới hạn để tránh phải dùng lốp không phù hợp tiêu chuẩn.</p>
<p>Lốp 16 inch SH Mode có ưu điểm tuổi thọ cao hơn lốp nhỏ (12–13 inch) ở cùng điều kiện vận hành — chu vi tiếp xúc lớn hơn, áp lực mặt lốp thấp hơn, mòn đều hơn. Kiểm tra TWI (Tread Wear Indicator) mỗi 6.000 km — thay khi độ sâu rãnh còn 1,6mm.</p>
<p><strong>Cân bằng động mâm:</strong> Bánh 16 inch nhạy với mất cân bằng hơn bánh nhỏ hơn — luôn cân bằng động sau khi thay lốp hoặc vá lốp để tránh rung tay lái ở 70–90 km/h.</p>