Nhông xích Honda Future — Nhông 14T trước, xích 104/108 mắt — Tra cứu mã
Mã nhông tải trước (14 răng), nhông sau, xích tải và khớp nối xích Honda Future NEO (104 mắt) và Future 125 Fi (108 mắt). Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.
<h2>Hệ thống truyền động xích Honda Future</h2>
<p>Tất cả các đời Future đều dùng bộ truyền động xích tải (chain drive) phía bên trái xe. Future NEO (110cc) dùng xích 428 với 104 mắt; Future 125 Fi (125cc) dùng xích 428 với 108 mắt do trục khuỷu và hộp số 5 cấp dài hơn. Cả hai đều dùng nhông tải trước 14 răng.</p>
<h2>Mã tra cứu — Nhông tải trước</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Số răng</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>23801KPH900</strong></td><td>14T</td><td>Future 125 Fi</td></tr>
<tr><td><strong>23801KTM900</strong></td><td>14T</td><td>Future NEO / Dream 110 / Wave Alpha</td></tr>
<tr><td><strong>23802GN5910</strong></td><td>Khóa nhông tải trước</td><td>Future NEO / Future 125 Fi / Dream 110 / MSX 125</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Mã tra cứu — Nhông khởi động</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Số răng</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>28110KPH700</strong></td><td>57 răng</td><td>Future NEO (phiên bản đầu)</td></tr>
<tr><td><strong>28110KPH900</strong></td><td>57 răng</td><td>Future NEO</td></tr>
<tr><td><strong>28110KYZ900</strong></td><td>57 răng</td><td>Future 125 Fi / Super Cub C125</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Mã tra cứu — Xích tải và phụ kiện</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>40530KPH702</strong></td><td>Xích tải 104 mắt</td><td>Future NEO</td></tr>
<tr><td><strong>40530KPH901</strong></td><td>Xích tải 104 mắt</td><td>Future NEO</td></tr>
<tr><td><strong>40530KYZ902</strong></td><td>Xích tải 108 mắt</td><td>Future 125 Fi</td></tr>
<tr><td><strong>40531KPH702</strong></td><td>Khoá xích tải</td><td>Future NEO</td></tr>
<tr><td><strong>40531KPH901</strong></td><td>Khoá xích tải</td><td>Future NEO / Wave RSX</td></tr>
<tr><td><strong>40531KWWB21</strong></td><td>Khớp nối xích tải</td><td>Future 125 Fi / Dream 110 / Blade 110</td></tr>
<tr><td><strong>40591KPH900</strong></td><td>Đệm nhựa đỡ xích tải</td><td>Future NEO</td></tr>
<tr><td><strong>40591KYZV10</strong></td><td>Đệm nhựa đỡ xích tải</td><td>Future 125 Fi</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Thông số xích tải Future</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Thông số</th><th>Future NEO (110cc)</th><th>Future 125 Fi</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Cỡ xích</td><td>428</td><td>428</td></tr>
<tr><td>Số mắt</td><td>104 mắt</td><td>108 mắt</td></tr>
<tr><td>Loại xích</td><td>O-ring sealed</td><td>O-ring sealed</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Kiểm tra và thay xích</h2>
<p>Độ võng xích chuẩn: đo tại điểm giữa xích phía dưới, ấn ngón tay, độ võng 10–20 mm là đạt. Dưới 10 mm xích quá căng — tăng ma sát và mòn nhông. Trên 25 mm xích chùng — nguy cơ rơi xích. Khi xích đã chỉnh tới điểm cuối mà vẫn chùng, hoặc xích bị gỉ cứng, thay xích mới kèm nhông. Chu kỳ thay: 20.000–25.000 km.</p>