Nhông xích Honda Winner — Tra cứu mã nhông trước, nhông sau và xích tải

· Danh mục: Chuyên môn

Mã nhông tải trước (15T), nhông tải sau, xích tải KMC và bộ điều chỉnh xích Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.

<h2>Hệ thống truyền động cuối Honda Winner</h2>
<p>Winner 150/X/R dùng bộ truyền động xích tải (chain drive) kiểu kín phía bên trái xe. Bộ truyền gồm nhông tải trước (countershaft sprocket), nhông tải sau (rear sprocket) và xích tải. Tỷ số truyền thay đổi theo thế hệ để phù hợp đặc tính vận hành.</p>

<h2>Mã tra cứu — Nhông tải trước</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Số răng</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>23801KBP900</strong></td><td>15T</td><td>Winner 150 / Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>23801K56NJ0</strong></td><td>15T</td><td>Winner R / CB150R</td></tr>
<tr><td><strong>28110KGH910</strong></td><td>Nhông khởi động</td><td>Winner 150 / Winner X / Winner R</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Nhông tải sau và cụm</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>41200K56V50</strong></td><td>Nhông tải sau</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>41200K56V01</strong></td><td>Nhông tải sau</td><td>Winner (chung)</td></tr>
<tr><td><strong>42615K56V00ZA</strong></td><td>Cụm bắt nhông tải sau *NH303M*</td><td>Winner 150 / Winner X</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Xích tải và phụ kiện</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>40531K15902</strong></td><td>Khoá xích tải KMC</td><td>Winner 150 / X / R</td></tr>
<tr><td><strong>40543K56N00</strong></td><td>Điều chỉnh xích tải</td><td>Winner 150</td></tr>
<tr><td><strong>40543K56V50</strong></td><td>Điều chỉnh xích tải</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>40543K2PV60</strong></td><td>Điều chỉnh xích tải</td><td>Winner X / Winner R</td></tr>
<tr><td><strong>23811KR3600</strong></td><td>Tấm hãm A2 nhông tải trước</td><td>Winner R</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Thông số xích tải Winner</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Thông số</th><th>Giá trị</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Cỡ xích</td><td>428 (bước xích 12,7mm, rộng 7,75mm)</td></tr>
<tr><td>Số mắt xích</td><td>120 mắt</td></tr>
<tr><td>Loại xích</td><td>Xích có O-ring / X-ring (sealed chain)</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Dấu hiệu mòn và chu kỳ thay</h2>
<p>Kiểm tra xích mỗi 1.000 km. Độ giãn xích cho phép: dùng ngón tay ấn vào giữa xích phía dưới, độ võng 15–25 mm là đạt chuẩn. Trên 30 mm cần chỉnh; nếu đã chỉnh tới điểm cuối mà xích vẫn chùng, thay xích mới. Chu kỳ thay xích thông thường: 20.000–30.000 km. Khi thay xích nên thay đồng thời nhông trước và nhông sau để bộ truyền mòn đều.</p>
<p>Tem thông số lốp và xích tải dán tại gác chân: <strong>87505K56V00</strong> (Winner 150) và <strong>87505K56V50</strong> (Winner X / R).</p>