Phanh Nissin và Phuộc Showa Honda Honda CB150R StreetFire K15G 2016-2018
Phân tích phanh đĩa Nissin, phuộc Showa và bánh xe Honda Honda CB150R StreetFire K15G.
<h2>Caliper phanh Nissin và đĩa phanh</h2>
<p>Caliper Nissin piston đơn hoặc đôi, đĩa 220–240 mm. Má phanh thay khi <1,5 mm. Đĩa thay khi <3,0 mm hoặc có rãnh sâu >0,3 mm. Dầu DOT 4, xả gió sau mỗi lần mở hệ thống. Mã phụ tùng phanh:<ul><li><strong>12311K56N00</strong></li><li><strong>12391K56N00</strong></li><li><strong>90017KGH900</strong></li><li><strong>90543MV9671</strong></li><li><strong>12010K56N00</strong></li><li><strong>12205KYJ305</strong></li></ul></p>
<h2>Phuộc Showa 37–41 mm</h2>
<p>Dầu Showa SS-8 (10W), dung tích 350–430 ml/bên. Thay dầu + phớt mỗi 20.000 km. Rò dầu phuộc: thay phớt ngay. Mã phớt phuộc: <strong>90017KGH900</strong>, <strong>90543MV9671</strong>, <strong>12010K56N00</strong>, <strong>12205KYJ305</strong>.</p>
<h2>Phanh sau và giảm xóc</h2>
<p>Phanh sau đĩa hoặc tang trống tùy phiên bản. Giảm xóc sau mono hoặc dual. Xích #428 hoặc #520, thay mỗi 20.000–25.000 km. Mã giảm xóc và xích: <strong>12207KYJ900</strong>, <strong>12251K56N01</strong>, <strong>12251K56N02</strong>, <strong>17111K15920</strong>.</p>
<h2>Bánh xe và lốp</h2>
<p>Lốp trước 70/90-17 hoặc 80/90-17, sau 90/90-17 hoặc 100/90-17. Áp suất 1 người: trước 200 kPa, sau 225 kPa. Mã bánh xe: <strong>12251K56N02</strong>, <strong>17111K15920</strong>, <strong>31919K25601</strong>, <strong>31919K25602</strong>.</p>