Phuộc USD Showa và Phanh Nissin Honda Honda CBR150R K45A 2014-2016
Phân tích phuộc USD Showa 37–41mm, phanh Nissin và bánh xe Honda Honda CBR150R K45A 2014-2016.
<h2>Phuộc USD Showa 37–41 mm</h2>
<p>Phuộc ngược (upside-down) — ống ngoài là phần cứng trên, giảm độ võng khi phanh. Dầu Showa SS-8, 400–430 ml/bên. Phớt bụi + phớt dầu thay đồng thời mỗi 20.000 km. Mã phớt phuộc:</p><ul><li><strong>13011KVY700</strong></li><li><strong>16015KVY901</strong></li><li><strong>17230KZLC30</strong></li><li><strong>13011KWW740</strong></li><li><strong>16016KRP981</strong></li><li><strong>17231KZLA00</strong></li></ul><p></p>
<h2>Caliper Nissin dual piston 276–296 mm</h2>
<p>Nissin 2 piston kẹp đĩa 276–296 mm. Chốt trượt caliper tra mỡ chịu nhiệt định kỳ — khô gây mòn lệch má. Má phanh sintered thay khi <1,5 mm. Mã caliper và má: <strong>17230KZLC30</strong>, <strong>13011KWW740</strong>, <strong>16016KRP981</strong>, <strong>17231KZLA00</strong>.</p>
<h2>Phanh sau và bánh xe</h2>
<p>Phanh sau piston đơn Nissin 220 mm. Lốp trước 90/80-17 hoặc 100/80-17, sau 130/70-17. Xích #428 hoặc #520. Thay xích + nhông mỗi 20.000–25.000 km. Mã bánh xe: <strong>13012KVY700</strong>, <strong>16016KVBS51</strong>, <strong>13031KWW740</strong>, <strong>16075GHB640</strong>.</p>
<h2>Thiết lập suspension và cân bằng lái</h2>
<p>Sag trước lý tưởng: 30–35 mm. Sag sau: 25–30 mm. Kiểm tra preload phuộc và giảm xóc sau để đảm bảo xe cân bằng khi vào cua. Mã giảm xóc sau: <strong>17254KVY900</strong>, <strong>13041KWW740</strong>, <strong>16075KVBS51</strong>, <strong>17256KZLA00</strong>.</p>